Lille OSC vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 1-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 3, hòa 5, Stade Brestois 29 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Decathlon Arena – Stade Pierre-Mauroy, Villeneuve d'Ascq
- Phong độ
- DWDWL Lille OSC
- DLDDW Stade Brestois 29
- 3' Martín Satriano
- 6' Y. Yazıcı · J. David 1-0
- 41' Jérémy Le Douaron
- 45'+4 Benjamin André
- HT1-0
- 63' ▲ K. Doumbia ▼ H. Magnetti
- 66' ▲ A. Ounas ▼ E. Zhegrova
- 67' ▲ A. Bouaddi ▼ N. Bentaleb
- 74' ▲ B. Brahimi ▼ J. Martin
- 74' ▲ S. Mounié ▼ M. Satriano
- 74' ▲ A. Camblan ▼ J. Le Douaron
- 75' ▲ H. Haraldsson ▼ Ivan Cavaleiro
- 76' ▲ R. Cabella ▼ Y. Yazıcı
- 79' Hakon Arnar Haraldsson
- 79' Axel Camblan
- 84' Billal Brahimi
- 85' Hakon Arnar Haraldsson
- 87' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ R. Del Castillo
- 89' ▲ S. Umtiti ▼ J. David
- FT1-0
Đội hình
- 30L. Chevalier 7.0
- 18B. Diakité 7.9
- 15L. Yoro 7.5
- 4Alexsandro Ribeiro 7.7
- 31Ismaily 7.9
- 21B. André 6.9
- 6N. Bentaleb ▼ 67' 6.7
- 23E. Zhegrova ▼ 66' 6.2
- 12Y. Yazıcı ⚽ ▼ 76' 7.9
- 17Ivan Cavaleiro ▼ 75' 6.6
- 9J. David ⇢ ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 11A. Ounas ▲ 66' 6.7
- 32A. Bouaddi ▲ 67' 6.7
- 7H. Haraldsson ▲ 75' 6.3
- 10R. Cabella ▲ 76' 6.9
- 14S. Umtiti ▲ 89' 6.7
- 20I. Miramón
- 5G. Gudmundsson
- 22Tiago Santos
- 1V. Mannone
- 40M. Bizot 7.2
- 27K. Lala 7.3
- 5B. Chardonnet 6.6
- 4A. Dari 6.6
- 2B. Locko 7.3
- 28J. Martin ▼ 74' 6.7
- 20P. Lees-Melou 7.2
- 8H. Magnetti ▼ 63' 6.3
- 10R. Del Castillo ▼ 87' 6.9
- 7M. Satriano ▼ 74' 6.9
- 22J. Le Douaron ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 23K. Doumbia ▲ 63' 6.6
- 21B. Brahimi ▲ 74' 6.2
- 9S. Mounié ▲ 74' 6.7
- 11A. Camblan ▲ 74' 6.2
- 26Mathias Pereira Lage ▲ 87' 6.2
- 14A. Lebeau
- 25J. Le Cardinal
- 30G. Coudert
- 19J. Amavi
Thống kê
02⚑3
⚑530
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm9
4Trúng đích1
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
385Chuyền bóng489
279Chuyền chính xác401
72%Chính xác chuyền82%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
54Trận đấu42
100Ghi được63
51Thủng lưới41
1.85Bàn thắng mỗi trận1.5
23Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai42