Stade Brestois 29 vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 0-0 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 2, hòa 5, Lille OSC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Trọng tài
- M. Vernice
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- DWDWL Lille OSC
- HT0-0
- 51' ▲ J. Le Douaron ▼ Mathias Pereira Lage
- 74' ▲ André Gomes ▼ C. Baleba
- 74' ▲ M. Bayo ▼ A. Gomes
- 76' ▲ I. Slimani ▼ S. Mounié
- 83' ▲ T. Weah ▼ A. Ounas
- 88' ▲ L. Brassier ▼ J. Duverne
- 88' ▲ N. Fadiga ▼ K. Lala
- 89' ▲ A. Camblan ▼ F. Honorat
- 90'+6 Rémy Cabella
- FT0-0
Đội hình
- 40M. Bizot 7.9
- 27K. Lala ▼ 88' 6.9
- 5B. Chardonnet 7.2
- 23C. Hérelle 7.2
- 2J. Duverne ▼ 88' 6.2
- 45M. Camara 7.0
- 20P. Lees-Melou 6.9
- 7H. Belkebla 6.9
- 9F. Honorat ▼ 89' 7.0
- 15S. Mounié ▼ 76' 6.7
- 29Mathias Pereira Lage ▼ 51' 6.7
Dự bị 9
- 22J. Le Douaron ▲ 51' 6.3
- 13I. Slimani ▲ 76' 6.3
- 3L. Brassier ▲ 88'
- 99N. Fadiga ▲ 88'
- 11A. Camblan ▲ 89'
- 8H. Magnetti
- 97T. Arconte
- 4A. Dari
- 1J. Blázquez
- 30L. Chevalier 6.9
- 18B. Diakité 7.2
- 15L. Yoro 7.2
- 3Tiago Djaló 7.7
- 31Ismaily 6.6
- 35C. Baleba ▼ 74' 6.9
- 21B. André 7.3
- 11A. Ounas ▼ 83' 8.3
- 20A. Gomes ▼ 74' 6.9
- 10R. Cabella 7.3
- 9J. David 6.5
Dự bị 9
- 28André Gomes ▲ 74' 6.7
- 27M. Bayo ▲ 74' 6.2
- 22T. Weah ▲ 83' 6.7
- 23E. Zhegrova
- 38S. Ramet
- 1Léo Jardim
- 26A. Virginius
- 16A. Jakubech
- 4Alexsandro Ribeiro
Thống kê
00⚑0
⚑810
28%Kiểm soát bóng72%
5Dứt điểm11
0Trúng đích4
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
0Phạt góc8
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
4Cứu thua0
264Chuyền bóng688
174Chuyền chính xác605
66%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
49Trận đấu51
55Ghi được92
68Thủng lưới53
1.12Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai51