OGC Nice
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Brestois 29

OGC Nice vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDLDL OGC Nice
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 13' Salis Abdul Samed
  2. 15' 0-1 R. Del Castillo11m
  3. 23' 0-2 K. Doumbia · L. Ajorque
  4. 33' Elye Wahi
  5. 42' Kamory Doumbia
  6. 44' Remy Labeau Lascary
  7. HT0-2
  8. 46' K. Boudache S. Abdul Samed
  9. 57' Kojo Peprah Oppong
  10. 63' A. Abdi · J. Clauss 1-2
  11. 65' Soumaila Coulibaly
  12. 67' Kevin M. Cho
  13. 68' Charles Vanhoutte
  14. 70' P. Mboup R. Labeau Lascary
  15. 71' E. Wahi 2-2
  16. 73' H. Boudaoui C. Vanhoutte
  17. 74' J. M. Diaz S. Coulibaly
  18. 82' T. Louchet E. Wahi
  19. 83' I. Jansson S. Diop
  20. 84' J. Dina Ebimbe R. Del Castillo
  21. 87' Hicham Boudaoui
  22. FT2-2

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claude Puel
  1. 31M. Dupe 6.3
  2. 92J. Clauss 6.9
  3. 37K. Peprah 7.2
  4. 4Dante 6.2
  5. 2A. Abdi 7.9
  6. 24C. Vanhoutte ▼ 73' 7.0
  7. 99S. Abdul Samed ▼ 46' 6.2
  8. 25M. Cho ▼ 67' 6.7
  9. 8M. Sanson 6.7
  10. 10S. Diop ▼ 83' 7.5
  11. 11E. Wahi ▼ 82' 7.0

Dự bị 10

  1. 80Y. Diouf
  2. 30B. Zelazowski
  3. 33A. Mendy
  4. 23G. Bernardeau
  5. 6H. Boudaoui ▲ 73' 6.9
  6. 20T. Louchet ▲ 82' 6.7
  7. 22T. Ndombele
  8. 32K. Boudache ▲ 46' 6.6
  9. 21I. Jansson ▲ 83' 6.3
  10. 90Kevin ▲ 67' 6.2
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eric Roy
  1. 30G. Coudert 7.9
  2. 77K. Lala 6.2
  3. 5B. Chardonnet 6.9
  4. 44S. Coulibaly ▼ 74' 6.2
  5. 27D. Guindo 6.9
  6. 13J. Chotard 6.9
  7. 8H. Magnetti 7.2
  8. 10R. Del Castillo ▼ 84' 7.7
  9. 23K. Doumbia 7.3
  10. 14R. Labeau Lascary ▼ 70' 6.0
  11. 19L. Ajorque 6.2

Dự bị 9

  1. 1R. Majecki
  2. 4J. M. Diaz ▲ 74' 7.2
  3. 26J. Le Cardinal
  4. 71R. Le Guen
  5. 12L. Zogbe
  6. 7J. Dina Ebimbe ▲ 84' 6.7
  7. 33H. Makalou
  8. 24L. Tousart
  9. 99P. Mboup ▲ 70' 6.3

Thống kê

056
530
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm12
7Trúng đích2
2Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
6Phạt góc5
1Việt vị0
15Phạm lỗi21
5Thẻ vàng3
1Cứu thua5
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
507Chuyền bóng338
427Chuyền chính xác261
84%Chính xác chuyền77%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu38
53Ghi được51
81Thủng lưới60
1.1Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu