Stade Brestois 29 vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 2, hòa 3, OGC Nice thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Trọng tài
- B. Bastien
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- DDLDL OGC Nice
- 12' J. Le Douaron · K. Lala 1-0
- 20' Ayoub Amraoui
- HT1-0
- 46' ▲ T. Moffi ▼ A. Amraoui
- 58' Hugo Magnetti
- 60' ▲ H. Boudaoui ▼ K. Thuram
- 60' ▲ J. Todibo ▼ Dante
- 60' ▲ G. Laborde ▼ B. Brahimi
- 66' ▲ M. Camara ▼ R. Del Castillo
- 76' Hicham Boudaoui
- 78' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ J. Le Douaron
- 79' ▲ B. Locko ▼ J. Duverne
- 79' ▲ F. Lemaréchal ▼ H. Magnetti
- 79' ▲ J. Bryan ▼ B. Bouanani
- 85' Joe Bryan
- FT1-0
Đội hình
- 40M. Bizot 8.3
- 27K. Lala ⇢ 7.5
- 5B. Chardonnet 7.5
- 3L. Brassier 7.0
- 2J. Duverne ▼ 79' 6.9
- 7H. Belkebla 7.2
- 8H. Magnetti ▼ 79' 6.5
- 9F. Honorat 6.9
- 10R. Del Castillo ▼ 66' 7.2
- 22J. Le Douaron ⚽ ▼ 78' 7.2
- 15S. Mounié 7.2
Dự bị 9
- 45M. Camara ▲ 66' 6.7
- 29Mathias Pereira Lage ▲ 78' 6.2
- 28B. Locko ▲ 79' 6.2
- 37F. Lemaréchal ▲ 79' 6.7
- 99N. Fadiga
- 1J. Blázquez
- 4A. Dari
- 23C. Hérelle
- 17A. Elis
- 1K. Schmeichel 6.3
- 8P. Rosario 6.3
- 4Dante ▼ 60' 7.0
- 38A. Amraoui ▼ 46' 6.5
- 33A. Mendy 7.5
- 19K. Thuram ▼ 60' 6.3
- 37R. Belahyane 6.9
- 26M. Bard 6.9
- 11R. Barkley 7.3
- 35B. Bouanani ▼ 79' 7.3
- 14B. Brahimi ▼ 60' 6.7
Dự bị 9
- 9T. Moffi ▲ 46' 6.9
- 28H. Boudaoui ▲ 60' 6.3
- 25J. Todibo ▲ 60' 7.2
- 24G. Laborde ▲ 60' 6.7
- 15J. Bryan ▲ 79' 6.2
- 31T. Trinker
- 90M. Bułka
- 34Y. Nahounou
- 32T. Louchet
Thống kê
01⚑3
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm12
3Trúng đích6
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
6Cứu thua2
454Chuyền bóng430
368Chuyền chính xác357
81%Chính xác chuyền83%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
49Trận đấu59
55Ghi được73
68Thủng lưới63
1.12Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai31