OGC Nice vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDLDL OGC Nice
- DLDDW Stade Brestois 29
- 5' Steve Mounié
- 34' Mahdi Camara
- HT0-0
- 59' Youcef Atal
- 62' Brendan Chardonnet
- 68' ▲ J. Lotomba ▼ Y. Atal
- 68' ▲ H. Boudaoui ▼ M. Sanson
- 68' ▲ P. Rosario ▼ J. Todibo
- 69' ▲ J. Martin ▼ H. Magnetti
- 74' ▲ B. Bouanani ▼ G. Laborde
- 75' ▲ M. Satriano ▼ S. Mounié
- 75' ▲ K. Doumbia ▼ M. Camara
- 83' ▲ E. Guessand ▼ T. Moffi
- 88' ▲ J. Le Cardinal ▼ R. Del Castillo
- 89' ▲ A. Camblan ▼ J. Le Douaron
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Bułka 7.2
- 20Y. Atal ▼ 68' 6.9
- 6J. Todibo ▼ 68' 7.3
- 4Dante 6.9
- 26M. Bard 7.9
- 11M. Sanson ▼ 68' 6.9
- 55Y. Ndayishimiye 6.9
- 19K. Thuram 6.9
- 24G. Laborde ▼ 74' 6.3
- 9T. Moffi ▼ 83' 6.2
- 7J. Boga 7.0
Dự bị 9
- 23J. Lotomba ▲ 68' 6.9
- 28H. Boudaoui ▲ 68' 6.3
- 8P. Rosario ▲ 68' 6.7
- 22B. Bouanani ▲ 74' 6.7
- 29E. Guessand ▲ 83' 6.3
- 27A. Balde
- 15R. Perraud
- 31S. Sirigu
- 18A. Claude-Maurice
- 40M. Bizot 7.0
- 27K. Lala 7.3
- 5B. Chardonnet 7.3
- 3L. Brassier 7.7
- 2B. Locko 7.5
- 20P. Lees-Melou 7.3
- 8H. Magnetti ▼ 69' 6.6
- 10R. Del Castillo ▼ 88' 6.5
- 45M. Camara ▼ 75' 6.6
- 22J. Le Douaron ▼ 89' 7.0
- 9S. Mounié ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 28J. Martin ▲ 69' 6.6
- 7M. Satriano ▲ 75' 6.3
- 23K. Doumbia ▲ 75' 7.3
- 25J. Le Cardinal ▲ 88'
- 11A. Camblan ▲ 89'
- 29Mathias Pereira Lage
- 30G. Coudert
- 19J. Amavi
- 14A. Lebeau
Thống kê
01⚑6
⚑430
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm7
1Trúng đích2
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị2
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
415Chuyền bóng355
349Chuyền chính xác273
84%Chính xác chuyền77%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
43Trận đấu42
52Ghi được63
43Thủng lưới41
1.21Bàn thắng mỗi trận1.5
19Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai42