Stade Brestois 29 vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 4-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 2, hòa 3, OGC Nice thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- DDLDL OGC Nice
- 6' L. Ajorque · R. Del Castillo 1-0
- 9' R. Del Castillo · L. Ajorque 2-0
- 18' Charles Vanhoutte
- 25' Melvin Bard
- 30' 2-1 T. Moffi · H. Boudaoui
- 31' Terem Moffi
- HT2-1
- 56' Sofiane Diop
- 61' ▲ R. Labeau Lascary ▼ P. Mboup
- 63' ▲ I. Jansson ▼ T. Gouveia
- 63' ▲ Kevin ▼ T. Moffi
- 67' Remy Labeau Lascary
- 70' J. Chotard · L. Ajorque 3-1
- 73' ▲ T. Louchet ▼ C. Vanhoutte
- 73' ▲ M. Sanson ▼ H. Boudaoui
- 76' R. Labeau Lascary · L. Ajorque 4-1
- 79' ▲ J. Dina Ebimbe ▼ K. Doumbia
- 79' ▲ M. Cho ▼ J. Boga
- 85' ▲ D. Guindo ▼ R. Del Castillo
- 85' ▲ H. Makalou ▼ L. Ajorque
- FT4-1
Đội hình
- 30G. Coudert 7.0
- 77K. Lala 7.3
- 5B. Chardonnet 7.7
- 4J. M. Diaz 6.7
- 2B. Locko 7.2
- 13J. Chotard ⚽ 7.9
- 8H. Magnetti 6.6
- 10R. Del Castillo ⚽ ⇢ ▼ 85' 9.3
- 23K. Doumbia ▼ 79' 6.0
- 99P. Mboup ▼ 61' 6.2
- 19L. Ajorque ⚽ ⇢3 ▼ 85' 9.2
Dự bị 9
- 50N. Jauny
- 18J. Bourgault
- 27D. Guindo ▲ 85' 6.6
- 26J. Le Cardinal
- 36R. Le Guen
- 12L. Zogbe
- 7J. Dina Ebimbe ▲ 79' 6.9
- 33H. Makalou ▲ 85' 6.7
- 14R. Labeau Lascary ⚽ ▲ 61' 7.2
- 80Y. Diouf 5.2
- 37K. Peprah 6.9
- 28J. Bah 5.7
- 26M. Bard 5.6
- 92J. Clauss 7.5
- 6H. Boudaoui ⇢ ▼ 73' 6.6
- 24C. Vanhoutte ▼ 73' 6.3
- 47T. Gouveia ▼ 63' 6.3
- 10S. Diop 6.9
- 7J. Boga ▼ 79' 7.0
- 9T. Moffi ⚽ ▼ 63' 7.0
Dự bị 9
- 31M. Dupe
- 64M. Bombito
- 33A. Mendy
- 99S. Abdul Samed
- 20T. Louchet ▲ 73' 6.5
- 8M. Sanson ▲ 73' 6.5
- 25M. Cho ▲ 79' 6.7
- 21I. Jansson ▲ 63' 6.5
- 90Kevin ▲ 63' 6.5
Thống kê
01⚑2
⚑730
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm21
5Trúng đích4
4Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
2Phạt góc7
0Việt vị1
17Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-2.14Bàn thắng ngăn chặn-2.14
376Chuyền bóng605
290Chuyền chính xác538
77%Chính xác chuyền89%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu48
51Ghi được53
60Thủng lưới81
1.34Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai27