OGC Nice vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Trọng tài
- J. Stinat
- Phong độ
- DDLDL OGC Nice
- DLDDW Stade Brestois 29
- HT0-0
- 46' ▲ S. Diop ▼ B. Brahimi
- 54' G. Laborde · S. Diop 1-0
- 59' Jérémy Le Douaron
- 65' ▲ T. Arconte ▼ J. Le Douaron
- 65' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ M. Camara
- 67' ▲ K. Thuram ▼ M. Lemina
- 76' ▲ K. Dembélé ▼ R. Del Castillo
- 76' ▲ I. Cardona ▼ F. Honorat
- 80' ▲ J. Bryan ▼ Y. Atal
- 86' ▲ A. Mendy ▼ J. Lotomba
- 86' ▲ A. Delort ▼ N. Pépé
- 87' ▲ A. Camblan ▼ H. Belkebla
- 90'+2 Hicham Boudaoui
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Schmeichel 7.5
- 20Y. Atal ▼ 80' 7.3
- 25J. Todibo 7.3
- 4Dante 7.6
- 23J. Lotomba ▼ 86' 7.5
- 28H. Boudaoui 7.7
- 99M. Lemina ▼ 67' 7.5
- 16A. Ramsey 7.3
- 14B. Brahimi ▼ 46' 6.0
- 29N. Pépé ▼ 86' 6.9
- 24G. Laborde ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 10S. Diop ▲ 46' 7.0
- 19K. Thuram ▲ 67' 6.9
- 15J. Bryan ▲ 80' 6.3
- 33A. Mendy ▲ 86' 6.5
- 7A. Delort ▲ 86' 6.3
- 11R. Barkley
- 77T. Boulhendi
- 8P. Rosario
- 42M. Viti
- 40M. Bizot 8.2
- 99N. Fadiga 6.9
- 5B. Chardonnet 7.0
- 3L. Brassier 7.2
- 2J. Duverne 6.9
- 45M. Camara ▼ 65' 6.9
- 20P. Lees-Melou 7.2
- 7H. Belkebla ▼ 87' 6.6
- 10R. Del Castillo ▼ 76' 6.6
- 22J. Le Douaron ▼ 65' 6.5
- 9F. Honorat ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 97T. Arconte ▲ 65' 6.2
- 29Mathias Pereira Lage ▲ 65' 6.3
- 18K. Dembélé ▲ 76' 6.6
- 14I. Cardona ▲ 76' 6.5
- 11A. Camblan ▲ 87'
- 4A. Dari
- 23C. Hérelle
- 1J. Blázquez
- 8H. Magnetti
Thống kê
01⚑2
⚑610
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm12
9Trúng đích2
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
2Phạt góc6
5Việt vị2
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua8
577Chuyền bóng436
512Chuyền chính xác362
89%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
59Trận đấu49
73Ghi được55
63Thủng lưới68
1.24Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai27