OGC Nice
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Stade Brestois 29

OGC Nice vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 6-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDLDL OGC Nice
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 16' E. Guessand · H. Boudaoui 1-0
  2. 19' G. Laborde · E. Guessand 2-0
  3. 26' Bradley Locko
  4. 28' B. Bouanani11m 3-0
  5. 33' Pierre Lees Melou
  6. HT3-0
  7. 48' Abdoulaye Ndiaye
  8. 62' Hugo Magnetti
  9. 64' R. Del Castillo K. Doumbia
  10. 64' A. Sima Mathias Pereira Lage
  11. 69' S. Diop B. Bouanani
  12. 69' T. Louchet B. Santamaría
  13. 75' G. Laborde · M. Bard 4-0
  14. 78' M. Sanson G. Laborde
  15. 78' T. Moffi E. Guessand
  16. 79' M. Haïdara B. Locko
  17. 80' H. Makalou P. Lees-Melou
  18. 82' T. Moffi · S. Diop 5-0
  19. 83' Mama Baldé L. Ajorque
  20. 85' A. Abdi J. Clauss
  21. 90'+2 Mama Baldé
  22. 90'+4 A. Abdi 6-0
  23. FT6-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 1M. Bułka 7.2
  2. 33A. Mendy 6.6
  3. 64M. Bombito 6.6
  4. 4Dante 7.5
  5. 92J. Clauss ▼ 85' 7.2
  6. 6H. Boudaoui 7.2
  7. 28B. Santamaría ▼ 69' 6.6
  8. 26M. Bard 7.0
  9. 19B. Bouanani ▼ 69' 7.2
  10. 29E. Guessand ▼ 78' 8.7
  11. 24G. Laborde ⚽2 ▼ 78' 9.3

Dự bị 9

  1. 10S. Diop ▲ 69' 7.3
  2. 20T. Louchet ▲ 69' 6.7
  3. 11M. Sanson ▲ 78' 6.3
  4. 9T. Moffi ▲ 78' 6.9
  5. 2A. Abdi ▲ 85' 7.3
  6. 7J. Boga
  7. 25M. Cho
  8. 15Y. Moukoko
  9. 31M. Dupé
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 6.0
  2. 7K. Lala 6.0
  3. 6E. Fernandes 5.9
  4. 3A. Ndiaye 6.2
  5. 2B. Locko ▼ 79' 6.0
  6. 45M. Camara 6.9
  7. 20P. Lees-Melou ▼ 80' 7.2
  8. 8H. Magnetti 6.7
  9. 9K. Doumbia ▼ 64' 6.9
  10. 19L. Ajorque ▼ 83' 6.2
  11. 26Mathias Pereira Lage ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 10R. Del Castillo ▲ 64' 6.6
  2. 17A. Sima ▲ 64' 6.7
  3. 22M. Haïdara ▲ 79' 6.2
  4. 33H. Makalou ▲ 80' 6.2
  5. 14Mama Baldé ▲ 83' 6.3
  6. 5B. Chardonnet
  7. 30G. Coudert
  8. 34I. Salah
  9. 12L. Zogbé

Thống kê

005
250
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm10
9Trúng đích1
6Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng5
1Cứu thua3
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
395Chuyền bóng536
320Chuyền chính xác461
81%Chính xác chuyền86%
4.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu55
85Ghi được76
69Thủng lưới93
1.7Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu