Stade Brestois 29 vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 0-3 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 2, hòa 3, OGC Nice thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Trọng tài
- S. Frappart
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- DDLDL OGC Nice
- 13' 0-1 K. Dolberg · J. Kluivert
- 20' Morgan Schneiderlin
- 25' Justin Kluivert
- HT0-1
- 55' Walter Benítez
- 60' ▲ A. Delort ▼ K. Dolberg
- 65' Jean-Clair Todibo
- 69' ▲ K. Thuram-Ulien ▼ H. Boudaoui
- 69' ▲ A. Claude Maurice ▼ J. Kluivert
- 76' ▲ I. Cardona ▼ J. Le Douaron
- 76' ▲ R. Said Ahamada ▼ P. Lasne
- 79' 0-2 A. Delort · A. Gouiri
- 89' ▲ Y. Badji ▼ S. Mounié
- 89' ▲ J. Faussurier ▼ F. Honorat
- 90'+4 0-3 A. Gouiri · A. Claude Maurice
- FT0-3
Đội hình
- 40M. Bizot 5.9
- 23C. Hérelle 7.2
- 5B. Chardonnet 7.3
- 2J. Duverne 6.9
- 18R. Pierre-Gabriel 7.3
- 8P. Lasne ▼ 76' 7.7
- 21R. Faivre 8.0
- 10L. Agoume 6.5
- 15S. Mounié ▼ 89' 6.2
- 9F. Honorat ▼ 89' 7.6
- 26J. Le Douaron ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 14I. Cardona ▲ 76' 6.3
- 19R. Said Ahamada ▲ 76' 6.3
- 29Y. Badji ▲ 89'
- 22J. Faussurier ▲ 89'
- 1G. Larsonneur
- 28H. Mananga Mbock
- 3L. Brassier
- 20J. Uronen
- 27H. Magnetti
- 40W. Benítez 9.2
- 4Dante 7.3
- 23J. Lotomba 6.6
- 25J. Todibo 7.3
- 5F. Daniliuc 6.6
- 6M. Schneiderlin 4.2
- 8P. Rosario 7.2
- 28H. Boudaoui ▼ 69' 7.0
- 9K. Dolberg ⚽ ▼ 60' 7.2
- 21J. Kluivert ⇢ ▼ 69' 6.5
- 11A. Gouiri ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 8
- 7A. Delort ⚽ ▲ 60' 7.5
- 19K. Thuram-Ulien ▲ 69' 6.2
- 10A. Claude Maurice ▲ 69' 6.9
- 16T. Boulhendi
- 33J. Smith
- 1M. Bulka
- 24E. Guessand
- 29L. Da Cunha
Thống kê
00⚑14
⚑331
63%Kiểm soát bóng37%
26Dứt điểm9
10Trúng đích4
11Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
14Phạt góc3
2Việt vị1
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
524Chuyền bóng343
455Chuyền chính xác266
87%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
49Trận đấu51
66Ghi được63
80Thủng lưới50
1.35Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai44