Stade Brestois 29
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
OGC Nice

Stade Brestois 29 vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 0-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 2, hòa 3, OGC Nice thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
DDLDL OGC Nice
  1. 38' Mohamed-Ali Cho
  2. 42' 0-1 E. Guessand · A. Abdi
  3. HT0-1
  4. 62' G. Laborde J. Boga
  5. 68' K. Doumbia H. Magnetti
  6. 69' I. Salah Mama Baldé
  7. 74' Dante
  8. 76' T. Ndombélé Y. Ndayishimiye
  9. 76' A. Mendy J. Clauss
  10. 77' S. Diop M. Cho
  11. 79' R. Faivre R. Del Castillo
  12. 79' J. Martin M. Camara
  13. 84' Mohamed Abdelmonem
  14. 88' M. Haïdara J. Amavi
  15. 90'+1 Y. Moukoko E. Guessand
  16. FT0-1

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 7.0
  2. 7K. Lala 7.3
  3. 25J. Le Cardinal 7.5
  4. 44S. Coulibaly 6.7
  5. 23J. Amavi ▼ 88' 7.0
  6. 45M. Camara ▼ 79' 7.0
  7. 20P. Lees-Melou 7.9
  8. 8H. Magnetti ▼ 68' 6.9
  9. 10R. Del Castillo ▼ 79' 7.9
  10. 19L. Ajorque 7.2
  11. 14Mama Baldé ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 9K. Doumbia ▲ 68' 6.7
  2. 34I. Salah ▲ 69' 6.9
  3. 21R. Faivre ▲ 79' 6.6
  4. 28J. Martin ▲ 79' 6.6
  5. 22M. Haïdara ▲ 88'
  6. 26Mathias Pereira Lage
  7. 30G. Coudert
  8. 6E. Fernandes
  9. 5B. Chardonnet
OGC Nice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 1M. Bułka 8.5
  2. 5Mohamed Abdelmonem 7.2
  3. 64M. Bombito 6.9
  4. 4Dante 7.3
  5. 92J. Clauss ▼ 76' 6.9
  6. 8P. Rosario 7.2
  7. 55Y. Ndayishimiye ▼ 76' 7.0
  8. 2A. Abdi 7.2
  9. 29E. Guessand ▼ 90' 6.9
  10. 7J. Boga ▼ 62' 6.6
  11. 25M. Cho ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 24G. Laborde ▲ 62' 6.3
  2. 22T. Ndombélé ▲ 76' 6.9
  3. 33A. Mendy ▲ 76' 6.5
  4. 10S. Diop ▲ 77' 6.9
  5. 15Y. Moukoko ▲ 90'
  6. 26M. Bard
  7. 20T. Louchet
  8. 36I. Camara
  9. 31M. Dupé

Thống kê

006
220
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm12
6Trúng đích3
9Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị4
9Phạm lỗi4
0Thẻ vàng2
2Cứu thua6
1.30Bàn thắng ngăn chặn1.30
591Chuyền bóng342
507Chuyền chính xác267
86%Chính xác chuyền78%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu50
76Ghi được85
93Thủng lưới69
1.38Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu