Stade Brestois 29
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
OGC Nice

Stade Brestois 29 vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 0-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 2, hòa 3, OGC Nice thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
DDLDL OGC Nice
  1. 45' Pierre Lees Melou
  2. HT0-0
  3. 55' Mahdi Camara
  4. 64' V. Rosier J. Lotomba
  5. 64' M. Cho G. Laborde
  6. 70' S. Mounié Mathias Pereira Lage
  7. 74' Youssouf Ndayishimiye
  8. 76' Brendan Chardonnet
  9. 77' J. Martin M. Camara
  10. 80' R. Perraud M. Bard
  11. 81' T. Louchet M. Sanson
  12. 83' A. Camblan M. Satriano
  13. FT0-0

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 6.9
  2. 27K. Lala 7.3
  3. 5B. Chardonnet 7.5
  4. 3L. Brassier 7.3
  5. 2B. Locko 7.3
  6. 45M. Camara ▼ 77' 7.2
  7. 20P. Lees-Melou 8.2
  8. 8H. Magnetti 7.3
  9. 10R. Del Castillo 7.2
  10. 7M. Satriano ▼ 83' 6.9
  11. 26Mathias Pereira Lage ▼ 70' 6.9

Dự bị 8

  1. 9S. Mounié ▲ 70' 6.9
  2. 28J. Martin ▲ 77' 6.6
  3. 11A. Camblan ▲ 83' 6.3
  4. 25J. Le Cardinal
  5. 14A. Lebeau
  6. 18A. Cartillier
  7. 30G. Coudert
  8. 12L. Zogbe
OGC Nice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Farioli
  1. 1M. Bułka 7.0
  2. 55Y. Ndayishimiye 7.7
  3. 6J. Todibo 7.2
  4. 4Dante 7.3
  5. 23J. Lotomba ▼ 64' 6.9
  6. 28H. Boudaoui 6.9
  7. 19K. Thuram 7.3
  8. 26M. Bard ▼ 80' 6.7
  9. 24G. Laborde ▼ 64' 7.0
  10. 11M. Sanson ▼ 81' 6.9
  11. 29E. Guessand 6.3

Dự bị 9

  1. 2V. Rosier ▲ 64' 6.9
  2. 25M. Cho ▲ 64' 6.3
  3. 15R. Perraud ▲ 80' 6.7
  4. 32T. Louchet ▲ 81' 6.7
  5. 33A. Mendy
  6. 39D. Traoré
  7. 31M. Dupé
  8. 27A. Balde
  9. 18A. Claude-Maurice

Thống kê

033
510
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm13
2Trúng đích1
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn9
3Phạt góc5
1Việt vị3
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
487Chuyền bóng435
398Chuyền chính xác349
82%Chính xác chuyền80%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

42Trận đấu43
63Ghi được52
41Thủng lưới43
1.5Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu