OGC Nice vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Trọng tài
- António Nobre
- Phong độ
- DDLDL OGC Nice
- DLDDW Stade Brestois 29
- 45' J. Todibo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Le Douaron ▼ I. Cardona
- 61' M. Bard · A. Gouiri 2-0
- 71' ▲ H. Mananga Mbock ▼ L. Agoume
- 72' Pablo Rosario
- 72' ▲ J. Faussurier ▼ R. Pierre-Gabriel
- 76' ▲ H. Magnetti ▼ H. Belkebla
- 76' ▲ Y. Badji ▼ S. Mounié
- 78' ▲ K. Dolberg ▼ A. Gouiri
- 79' ▲ K. Thuram-Ulien ▼ P. Rosario
- 87' ▲ L. Da Cunha ▼ M. Bard
- 90'+5 Hianga'a M'Bock
- 90'+6 ▲ F. Daniliuc ▼ J. Lotomba
- 90'+2 2-1 F. Honorat · R. Faivre
- FT2-1
Đội hình
- 40W. Benítez 6.5
- 4Dante 7.2
- 23J. Lotomba ▼ 90' 6.9
- 25J. Todibo ⚽ 8.3
- 26M. Bard ⚽ ▼ 87' 8.5
- 18M. Lemina 7.3
- 13H. Kamara 7.7
- 8P. Rosario ▼ 79' 7.0
- 7A. Delort 8.2
- 11A. Gouiri ⇢ ▼ 78' 6.9
- 22C. Stengs 5.5
Dự bị 9
- 9K. Dolberg ▲ 78' 6.7
- 19K. Thuram-Ulien ▲ 79' 6.6
- 29L. Da Cunha ▲ 87' 6.3
- 5F. Daniliuc ▲ 90'
- 10A. Claude Maurice
- 24E. Guessand
- 1M. Bulka
- 28H. Boudaoui
- 6M. Schneiderlin
- 40M. Bizot 7.6
- 17D. Bain 6.9
- 5B. Chardonnet 7.3
- 2J. Duverne 6.7
- 18R. Pierre-Gabriel ▼ 72' 6.5
- 7H. Belkebla ▼ 76' 6.3
- 21R. Faivre ⇢ 6.9
- 10L. Agoume ▼ 71' 6.2
- 15S. Mounié ▼ 76' 6.9
- 9F. Honorat ⚽ 7.3
- 14I. Cardona ▼ 46' 6.2
Dự bị 8
- 26J. Le Douaron ▲ 46' 6.3
- 28H. Mananga Mbock ▲ 71' 6.2
- 22J. Faussurier ▲ 72' 6.6
- 27H. Magnetti ▲ 76' 6.9
- 29Y. Badji ▲ 76' 6.6
- 1G. Larsonneur
- 19R. Said Ahamada
- 33N. Sow
Thống kê
01⚑6
⚑210
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm6
9Trúng đích2
10Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
765Chuyền bóng323
679Chuyền chính xác231
89%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu49
63Ghi được66
50Thủng lưới80
1.24Bàn thắng mỗi trận1.35
17Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai31