Angers SCO vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 6, hòa 2, FC Metz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Phong độ
- WLWLD Angers SCO
- WDDDW FC Metz
- 9' Jean-Philippe Gbamin
- 9' Jean-Philippe Gbamin
- 25' L. Mouton · C. Arcus 1-0
- 27' Fodé Ballo-Touré
- 31' Branco van den Boomen
- HT1-0
- 59' ▲ F. Hanin ▼ H. Belkebla
- 59' ▲ H. Djibirin ▼ J. Ekomie
- 59' ▲ M. Colin ▼ F. Ballo-Toure
- 59' ▲ A. Toure ▼ G. Hein
- 59' ▲ J. Deminguet ▼ B. Munongo
- 67' Terry Yegbe
- 69' ▲ M. Courcoul ▼ B. van den Boomen
- 69' ▲ G. Koyalipou ▼ P. Peter
- 69' ▲ G. Abuashvili ▼ B. Traore
- 80' Louis Mouton
- 81' ▲ L. Raolisoa ▼ A. Sbai
- 86' ▲ N. Mbala ▼ K. Kouao
- FT1-0
Đội hình
- 12H. Koffi 6.9
- 2C. Arcus ⇢ 7.9
- 4O. Camara 7.7
- 21J. Lefort 7.7
- 3J. Ekomie ▼ 59' 6.9
- 93H. Belkebla ▼ 59' 6.9
- 8B. van den Boomen ▼ 69' 7.5
- 14Y. Belkhdim 7.0
- 6L. Mouton ⚽ 7.3
- 7A. Sbai ▼ 81' 7.2
- 35P. Peter ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 40O. Pona
- 26F. Hanin ▲ 59' 7.0
- 24E. Biumla
- 25A. Bamba
- 15P. Capelle
- 5M. Courcoul ▲ 69' 6.9
- 27L. Raolisoa ▲ 81' 6.9
- 31H. Djibirin ▲ 59' 6.5
- 9G. Koyalipou ▲ 69' 6.9
- 1J. Fischer 7.3
- 39K. Kouao ▼ 86' 6.7
- 5J. Gbamin 3.0
- 15T. Yegbe 6.5
- 97F. Ballo-Toure ▼ 59' 6.3
- 33B. Munongo ▼ 59' 6.6
- 21B. Stambouli 7.5
- 8B. Traore ▼ 69' 6.5
- 10G. Hein ▼ 59' 6.7
- 30H. Diallo 6.5
- 7G. Tsitaishvili 6.9
Dự bị 9
- 40O. Ba
- 2M. Colin ▲ 59' 7.2
- 4U. Mboula
- 12A. Toure ▲ 59' 6.9
- 20J. Deminguet ▲ 59' 6.9
- 18N. Mbala ▲ 86' 6.3
- 9G. Abuashvili ▲ 69' 6.2
- 11M. Mbaye
- 23I. Sane
Thống kê
02⚑4
⚑321
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm5
7Trúng đích0
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
0.88Bàn thắng ngăn chặn0.88
666Chuyền bóng328
613Chuyền chính xác262
92%Chính xác chuyền80%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
33Ghi được39
49Thủng lưới86
0.85Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai23