Angers SCO vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 3-2 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 6, hòa 2, FC Metz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- S. Frappart
- Phong độ
- WLWLD Angers SCO
- WDDDW FC Metz
- 3' ▲ A. Mbengue ▼ S. Niakaté
- 10' 0-1 D. Bronn · M. Gueye
- 30' Habib Maïga
- 35' ▲ F. Boulaya ▼ I. Niane
- 39' Nicolas de Préville
- HT0-1
- 52' Mohamed-Ali Cho
- 53' M. Cho 1-1
- 58' ▲ P. Capelle ▼ E. Ebosse
- 58' 1-2 F. Boulaya
- 65' T. Mangani · J. Cabot 2-2
- 69' ▲ B. Brahimi ▼ B. Mendy
- 69' ▲ A. Ounahi ▼ A. Fulgini
- 77' ▲ B. Traoré ▼ P. Sarr
- 77' ▲ O. Nguette ▼ M. Gueye
- 84' ▲ Mathias Lage ▼ S. Boufal
- 84' ▲ S. Bahoken ▼ M. Cho
- 90'+2 Dylan Bronn
- 90'+3 S. Bahoken · P. Capelle 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1P. Bernardoni 5.3
- 24R. Thomas 6.7
- 8I. Traoré 6.6
- 29V. Manceau 6.3
- 6E. Ebosse ▼ 58' 6.7
- 2B. Mendy ▼ 69' 6.5
- 5T. Mangani ⚽ 7.9
- 7S. Boufal ▼ 84' 7.0
- 11J. Cabot ⇢ 7.3
- 10A. Fulgini ▼ 69' 6.3
- 21M. Cho ⚽ ▼ 84' 7.0
Dự bị 9
- 15P. Capelle ▲ 58' 6.6
- 14B. Brahimi ▲ 69' 6.9
- 18A. Ounahi ▲ 69' 6.9
- 27Mathias Lage ▲ 84' 6.5
- 19S. Bahoken ⚽ ▲ 84' 7.2
- 26W. Taibi
- 30D. Petković
- 22S. Thioub
- 3S. Doumbia
- 16A. Oukidja 6.2
- 3M. Udol 7.0
- 2D. Bronn ⚽ 7.3
- 18F. Centonze 6.9
- 4S. Niakaté ▼ 3'
- 14V. Pajot 6.7
- 19H. Maïga 6.7
- 15P. Sarr ▼ 77' 6.9
- 9N. de Préville 6.5
- 7I. Niane ▼ 35' 6.6
- 20M. Gueye ⇢ ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 33A. Mbengue ▲ 3' 6.9
- 10F. Boulaya ⚽ ▲ 35' 7.2
- 8B. Traoré ▲ 77' 6.5
- 11O. Nguette ▲ 77' 6.6
- 30M. Caillard
- 12W. Tchimbembé
- 22S. Alakouch
- 21A. Bassi
- 26P. Yade
Thống kê
01⚑12
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm2
5Trúng đích2
4Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn0
12Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
563Chuyền bóng412
492Chuyền chính xác336
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu47
55Ghi được48
62Thủng lưới78
1.22Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai15