FC Metz
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Angers SCO

FC Metz vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 2, hòa 2, Angers SCO thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
Phong độ
WDDDW FC Metz
WLWLD Angers SCO
  1. 14' J. Gbamin · G. Hein 1-0
  2. 45'+2 Haris Belkebla
  3. HT1-0
  4. 61' J. Ekomie F. Hanin
  5. 61' L. Machine S. Cherif
  6. 72' G. Abuashvili G. Tsitaishvili
  7. 72' C. Sabaly I. Sane
  8. 72' H. Abdelli L. Mouton
  9. 80' J. Kalumba L. Raolisoa
  10. 85' J. Deminguet B. Stambouli
  11. 87' Haris Belkebla
  12. 90' 1-1 H. Abdelli11m
  13. FT1-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benoit Tavenot
  1. 1J. Fischer 8.0
  2. 39K. Kouao 6.0
  3. 5J. Gbamin 8.7
  4. 15T. Yegbe 7.2
  5. 12A. Toure 6.2
  6. 21B. Stambouli ▼ 85' 7.3
  7. 8B. Traore 7.7
  8. 7G. Tsitaishvili ▼ 72' 6.5
  9. 10G. Hein 6.9
  10. 23I. Sane ▼ 72' 7.6
  11. 30H. Diallo 5.5

Dự bị 9

  1. 61P. Sy
  2. 2M. Colin
  3. 25C. Melieres
  4. 20J. Deminguet ▲ 85' 6.2
  5. 29I. Guerti
  6. 9G. Abuashvili ▲ 72' 6.6
  7. 14C. Sabaly ▲ 72' 6.2
  8. 19M. Bokele Mputu
  9. 24B. Madjo
Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Dujeux
  1. 12H. Koffi 8.2
  2. 2C. Arcus 6.6
  3. 4O. Camara 6.9
  4. 21J. Lefort 7.7
  5. 26F. Hanin ▼ 61' 6.3
  6. 14Y. Belkhdim 6.3
  7. 93H. Belkebla 7.2
  8. 27L. Raolisoa ▼ 80' 6.6
  9. 6L. Mouton ▼ 72' 6.6
  10. 11S. Cherif ▼ 61' 6.6
  11. 35P. Peter 6.2

Dự bị 9

  1. 16M. Zinga
  2. 3J. Ekomie ▲ 61' 7.2
  3. 25A. Bamba
  4. 24E. Biumla
  5. 15P. Capelle
  6. 5M. Courcoul
  7. 10H. Abdelli ▲ 72' 7.5
  8. 36L. Machine ▲ 61' 6.5
  9. 17J. Kalumba ▲ 80' 6.3

Thống kê

004
310
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm10
5Trúng đích4
1Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
2.13Bàn thắng ngăn chặn2.13
542Chuyền bóng443
481Chuyền chính xác387
89%Chính xác chuyền87%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
39Ghi được33
86Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu