FC Metz vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 2, hòa 2, Angers SCO thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
- Trọng tài
- J. Hamel
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- WLWLD Angers SCO
- 44' Boubakar Kouyate
- 44' 0-1 A. Fulgini11m
- HT0-1
- 66' ▲ S. Bahoken ▼ L. Diony
- 72' ▲ V. Angban ▼ V. Pajot
- 72' ▲ T. Delaine ▼ F. Centonze
- 72' ▲ T. Ambrose ▼ A. Leya
- 72' ▲ P. Yade ▼ M. Gueye
- 76' Thierry Ambrose
- 77' ▲ P. Capelle ▼ S. Boufal
- 79' Mathias Pereira Lage
- 83' ▲ Vágner ▼ D. Bronn
- 89' ▲ A. Bobichon ▼ A. Fulgini
- 90' Alexandre Oukidja
- 90' Souleyman Doumbia
- FT0-1
Đội hình
- 16A. Oukidja 6.9
- 21J. Boye 6.6
- 3M. Udol 6.9
- 2D. Bronn ▼ 83' 6.9
- 18F. Centonze ▼ 72' 6.3
- 23B. Kouyaté 6.9
- 14V. Pajot ▼ 72' 6.9
- 10F. Boulaya 7.3
- 15P. Sarr 7.2
- 24A. Leya ▼ 72' 6.7
- 13M. Gueye ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 5V. Angban ▲ 72' 6.6
- 17T. Delaine ▲ 72' 6.7
- 9T. Ambrose ▲ 72' 6.2
- 26P. Yade ▲ 72' 6.3
- 27Vágner ▲ 83' 6.5
- 22Y. Maziz
- 30M. Caillard
- 6M. Fofana
- 12W. Tchimbembé
- 1P. Bernardoni 7.3
- 4M. Pavlović 7.5
- 24R. Thomas 6.9
- 8I. Traoré 7.0
- 3S. Doumbia 6.7
- 18I. Amadou 7.3
- 13S. Boufal ▼ 77' 6.9
- 10A. Fulgini ⚽ ▼ 89' 7.9
- 14L. Coulibaly 7.3
- 27Mathias Lage 7.3
- 9L. Diony ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 19S. Bahoken ▲ 66' 6.3
- 15P. Capelle ▲ 77' 6.7
- 23A. Bobichon ▲ 89'
- 16L. Butelle
- 12Z. Ould Khaled
- 25A. Bamba
- 28F. El Melali
- 26W. Taibi
- 5T. Mangani
Thống kê
12⚑6
⚑120
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm8
2Trúng đích4
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
6Phạt góc1
2Việt vị2
18Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
585Chuyền bóng311
504Chuyền chính xác226
86%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu48
61Ghi được52
55Thủng lưới69
1.3Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai21