FC Metz vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-2 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 2, hòa 2, Angers SCO thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 36
- Trọng tài
- Olivier Thual, France
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- WLWLD Angers SCO
- 20' F. Mollet · E. Rivière 1-0
- HT1-0
- 71' ▲ G. Poblete ▼ G. Mandjeck
- 76' ▲ L. Coulibaly ▼ P. Oniangué
- 76' ▲ T. Touré ▼ P. Capelle
- 82' Florent Mollet
- 85' ▲ D. Lempereur ▼ J. Palmieri
- 85' ▲ W. Kanga ▼ B. Santamaría
- 90'+4 ▲ I. Niane ▼ F. Mollet
- 90'+2 1-1 M. Pavlović
- 90'+4 1-2 F. Tait · T. Touré
- FT1-2
Đội hình
- 16E. Kawashima 6.6
- 20J. Palmieri ▼ 85' 6.6
- 28J. Rivierez 6.4
- 21M. Niakhate 6.9
- 24R. Cohade 7.8
- 4G. Mandjeck ▼ 71' 6.6
- 17M. Dossevi 7.4
- 19F. Mollet ⚽ ▼ 90' 6.5
- 15V. Selimovic 6.8
- 29E. Rivière ⇢ 7.2
- 9N. Roux 6.4
Dự bị 7
- 5G. Poblete ▲ 71' 6.5
- 33D. Lempereur ▲ 85' 6.2
- 7I. Niane ▲ 90'
- 11O. N'Guette
- 1T. Didillon
- 34Y. Maziz
- 22F. Boulaya
- 16L. Butelle 6.5
- 4M. Pavlović ⚽ 7.4
- 8I. Traoré 7.3
- 29V. Manceau 7.0
- 25A. Bamba 6.5
- 5T. Mangani 6.5
- 6P. Oniangué ▼ 76' 6.7
- 15P. Capelle ▼ 76' 6.1
- 20F. Tait ⚽ 7.6
- 18B. Santamaría ▼ 85' 7.1
- 7K. Toko Ekambi 6.5
Dự bị 7
- 12L. Coulibaly ▲ 76' 7.1
- 27T. Touré ▲ 76' 6.7
- 11W. Kanga ▲ 85' 6.5
- 17F. Doré
- 19B. Guillaume
- 1M. Michel
- 24R. Thomas
Thống kê
01⚑2
⚑700
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm17
4Trúng đích4
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc7
0Việt vị3
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
354Chuyền bóng571
267Chuyền chính xác481
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 108 - 29 | +79 | 93 | |
| 2 | 38 | 85 - 45 | +40 | 80 | |
| 3 | 38 | 87 - 43 | +44 | 78 | |
| 4 | 38 | 80 - 47 | +33 | 77 | |
| 5 | 38 | 50 - 44 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 47 - 50 | -3 | 55 | |
| 8 | 38 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 36 - 41 | -5 | 52 | |
| 10 | 38 | 36 - 33 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 55 - 73 | -18 | 48 | |
| 12 | 38 | 48 - 59 | -11 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 52 | -10 | 41 | |
| 15 | 38 | 44 - 67 | -23 | 38 | |
| 16 | 38 | 27 - 52 | -25 | 38 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 38 - 54 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 76 | -42 | 26 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
42Ghi được46
82Thủng lưới57
0.98Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai27