Angers SCO vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 3-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 6, hòa 2, FC Metz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- S. Frappart
- Phong độ
- WLWLD Angers SCO
- WDDDW FC Metz
- 1' Stoppila Sunzu
- 4' F. El Melali · R. Aït Nouri 1-0
- 43' B. Santamaría · P. Capelle 2-0
- HT2-0
- 53' Stéphane Bahoken
- 62' ▲ R. Alioui ▼ S. Bahoken
- 67' ▲ M. Gakpa ▼ R. Cohade
- 67' ▲ F. Boulaya ▼ I. Niane
- 67' R. Alioui · P. Capelle 3-0
- 74' ▲ C. Ninga ▼ F. El Melali
- 75' Fabien Centonze
- 76' ▲ V. Pajot ▼ B. Santamaría
- 85' ▲ T. Ambrose ▼ O. Nguette
- FT3-0
Đội hình
- 16L. Butelle 7.2
- 24R. Thomas 6.9
- 8Ismaël Traoré 7.2
- 25A. Bamba 6.9
- 2R. Aït Nouri ⇢ 7.6
- 5T. Mangani 6.3
- 15P. Capelle ⇢2 7.5
- 18B. Santamaría ⚽ ▼ 76' 7.9
- 27Mathias Lage 7.6
- 28F. El Melali ⚽ ▼ 74' 6.6
- 19S. Bahoken ▼ 62' 6.4
Dự bị 7
- 7R. Alioui ⚽ ▲ 62' 7.2
- 21C. Ninga ▲ 74' 6.6
- 6V. Pajot ▲ 76' 6.7
- 30D. Petković
- 11W. Kanga
- 4M. Pavlović
- 29V. Manceau
- 16A. Oukidja 5.9
- 21J. Boye 6.7
- 13S. Sunzu 6.3
- 17T. Delaine 6.4
- 18F. Centonze 6.3
- 24R. Cohade ▼ 67' 6.6
- 5V. Angban 6.8
- 11O. Nguette ▼ 85' 6.5
- 4K. N'Doram 6.9
- 20H. Diallo 6.8
- 7I. Niane ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 10M. Gakpa ▲ 67' 6.0
- 27F. Boulaya ▲ 67' 6.3
- 9T. Ambrose ▲ 85' 6.6
- 6M. Fofana
- 1P. Delecroix
- 19H. Maïga
- 28M. Cabit
Thống kê
01⚑2
⚑120
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm4
5Trúng đích2
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
2Phạt góc1
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
346Chuyền bóng602
268Chuyền chính xác521
77%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 24 | +51 | 68 | |
| 2 | 28 | 41 - 29 | +12 | 56 | |
| 3 | 28 | 38 - 24 | +14 | 50 | |
| 4 | 28 | 35 - 27 | +8 | 49 | |
| 5 | 28 | 26 - 21 | +5 | 41 | |
| 6 | 28 | 41 - 38 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 42 - 27 | +15 | 40 | |
| 8 | 28 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 9 | 28 | 44 - 44 | 0 | 40 | |
| 10 | 28 | 28 - 33 | -5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 12 | 28 | 40 - 34 | +6 | 37 | |
| 13 | 28 | 28 - 31 | -3 | 37 | |
| 14 | 28 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 15 | 28 | 27 - 35 | -8 | 34 | |
| 16 | 28 | 27 - 37 | -10 | 30 | |
| 17 | 28 | 29 - 45 | -16 | 30 | |
| 18 | 28 | 29 - 44 | -15 | 27 | |
| 19 | 28 | 31 - 50 | -19 | 23 | |
| 20 | 28 | 22 - 58 | -36 | 13 |
So sánh
31Trận đấu29
39Ghi được27
40Thủng lưới38
1.26Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai15