Angers SCO vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 6, hòa 2, FC Metz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- A. Petit
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- WDDDW FC Metz
- 14' Souleyman Doumbia
- 36' Romain Thomas
- 37' Matthieu Udol
- 38' T. Mangani11m 1-0
- 39' 1-1 O. Nguette · M. Gueye
- HT1-1
- 46' ▲ V. Manceau ▼ A. Bamba
- 46' ▲ J. Cabot ▼ P. Capelle
- 46' ▲ E. Ebosse ▼ S. Doumbia
- 60' ▲ S. Thioub ▼ S. Boufal
- 71' ▲ Y. Maziz ▼ W. Tchimbembé
- 72' Ismaël Traoré
- 76' ▲ R. Alioui ▼ L. Diony
- 77' ▲ P. Yade ▼ O. Nguette
- 83' ▲ B. Kouyaté ▼ J. Boye
- 84' Vincent Pajot
- 86' Angelo Fulgini
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Bernardoni 6.6
- 24R. Thomas 6.6
- 8I. Traoré 6.9
- 25A. Bamba ▼ 46' 6.7
- 3S. Doumbia ▼ 46' 6.5
- 5T. Mangani ⚽ 7.5
- 15P. Capelle ▼ 46' 6.7
- 18I. Amadou 6.5
- 13S. Boufal ▼ 60' 6.3
- 10A. Fulgini 6.3
- 9L. Diony ▼ 76' 6.2
Dự bị 9
- 29V. Manceau ▲ 46' 6.6
- 11J. Cabot ▲ 46' 6.6
- 6E. Ebosse ▲ 46' 6.5
- 22S. Thioub ▲ 60' 6.7
- 7R. Alioui ▲ 76' 6.5
- 16L. Butelle
- 4M. Pavlović
- 21M. Cho
- 23A. Bobichon
- 16A. Oukidja 6.7
- 21J. Boye ▼ 83' 6.9
- 3M. Udol 6.3
- 2D. Bronn 6.9
- 18F. Centonze 7.3
- 14V. Pajot 8.3
- 5V. Angban 7.7
- 11O. Nguette ⚽ ▼ 77' 7.0
- 10F. Boulaya 6.9
- 12W. Tchimbembé ▼ 71' 6.9
- 13M. Gueye ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 22Y. Maziz ▲ 71' 6.7
- 26P. Yade ▲ 77' 6.3
- 23B. Kouyaté ▲ 83' 6.3
- 30M. Caillard
- 17T. Delaine
- 25A. Traoré
- 15P. Sarr
Thống kê
04⚑2
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm7
2Trúng đích3
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị1
18Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua1
421Chuyền bóng493
327Chuyền chính xác399
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
48Trận đấu47
52Ghi được61
69Thủng lưới55
1.08Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai31