Angers SCO
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz

Angers SCO vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 6, hòa 2, FC Metz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
Stephane Jochem, France
Phong độ
WLWLD Angers SCO
WDDDW FC Metz
  1. HT0-0
  2. 55' 0-1 N. Roux · M. Dossevi
  3. 57' L. Coulibaly A. Fulgini
  4. 57' F. Tait P. Capelle
  5. 62' Chris Philipps
  6. 75' G. Sunu B. Santamaría
  7. 77' Ivan Balliu
  8. 85' Cafú C. Philipps
  9. 90' Thomas Mangani
  10. 90' Cafú
  11. 90'+3 F. Diagne N. Roux
  12. FT0-1

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Moulin
  1. 30A. Letellier 7.0
  2. 24R. Thomas 7.2
  3. 8I. Traoré 6.5
  4. 3Y. Andreu 6.6
  5. 25A. Bamba 7.4
  6. 5T. Mangani 7.5
  7. 15P. Capelle ▼ 57' 6.1
  8. 23A. Fulgini ▼ 57' 6.7
  9. 18B. Santamaría ▼ 75' 6.7
  10. 7K. Toko Ekambi 6.5
  11. 19B. Guillaume 6.2

Dự bị 7

  1. 12L. Coulibaly ▲ 57' 7.1
  2. 20F. Tait ▲ 57' 7.4
  3. 10G. Sunu ▲ 75' 6.7
  4. 4M. Pavlović
  5. 16M. Michel
  6. 17S. Ciss
  7. 26M. Tahrat
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hinschberger
  1. 1T. Didillon 7.5
  2. 6M. Biševac 7.4
  3. 23C. Philipps ▼ 85' 6.8
  4. 25I. Balliu 8.1
  5. 12M. Udol 7.4
  6. 21M. Niakhate 7.1
  7. 24R. Cohade 6.7
  8. 17M. Dossevi 7.5
  9. 5G. Poblete 7.1
  10. 9N. Roux ▼ 90' 8.0
  11. 11O. N'Guette 6.2

Dự bị 7

  1. 26Cafú ▲ 85' 6.2
  2. 3F. Diagne ▲ 90'
  3. 16E. Kawashima
  4. 8Y. Jouffre
  5. 10B. Fernández
  6. 13A. Jallow
  7. 27T. Efouba

Thống kê

014
530
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm10
5Trúng đích5
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
448Chuyền bóng409
360Chuyền chính xác330
80%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 108 - 29 +79 93
2
Monaco
38 85 - 45 +40 80
3
Olympique Lyonnais
38 87 - 43 +44 78
4
Olympique de Marseille
38 80 - 47 +33 77
5
Stade Rennais F.C.
38 50 - 44 +6 58
6
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 48 +5 55
7
AS Saint-Étienne
38 47 - 50 -3 55
8
OGC Nice
38 53 - 52 +1 54
9
FC Nantes
38 36 - 41 -5 52
10
Montpellier HSC
38 36 - 33 +3 51
11
Dijon FCO
38 55 - 73 -18 48
12
En Avant de Guingamp
38 48 - 59 -11 47
13
Amiens SC
38 37 - 42 -5 45
14
Angers SCO
38 42 - 52 -10 41
15
RC Strasbourg Alsace
38 44 - 67 -23 38
16
Caen
38 27 - 52 -25 38
17
Lille OSC
38 41 - 67 -26 38
18
Toulouse F.C.
38 38 - 54 -16 37
19
Estac Troyes
38 32 - 59 -27 33
20
FC Metz
38 34 - 76 -42 26
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
46Ghi được42
57Thủng lưới82
1.1Bàn thắng mỗi trận0.98
7Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu