FC Metz vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 2, hòa 2, Angers SCO thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 37
- Sân vận động
- Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
- Trọng tài
- J. Pignard
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- WLWLD Angers SCO
- 23' Nabil Bentaleb
- 34' Fali Candé
- HT0-0
- 50' D. Lamkel Zé · Fali Candé 1-0
- 60' Boubacar Traoré
- 62' ▲ A. Bamba ▼ R. Thomas
- 62' ▲ T. Mangani ▼ B. Mendy
- 67' ▲ T. Delaine ▼ W. Mikelbrencis
- 67' ▲ J. Kana-Biyik ▼ S. Niakaté
- 68' Thomas Delaine
- 78' ▲ A. Ounahi ▼ A. Fulgini
- 79' ▲ M. Jakoliš ▼ M. Cho
- 86' ▲ C. Ninga ▼ S. Bahoken
- 90'+2 ▲ L. Mafouta ▼ N. de Préville
- FT1-0
Đội hình
- 30M. Caillard 7.7
- 2D. Bronn 7.2
- 23B. Kouyaté 7.9
- 13Fali Candé ⇢ 6.6
- 4S. Niakaté ▼ 67' 6.9
- 25W. Mikelbrencis ▼ 67' 6.3
- 10F. Boulaya 6.9
- 8B. Traoré 6.5
- 15P. Sarr 7.5
- 9N. de Préville ▼ 90' 6.6
- 22D. Lamkel Zé ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 17T. Delaine ▲ 67' 6.7
- 27J. Kana-Biyik ▲ 67' 6.3
- 34L. Mafouta ▲ 90'
- 11O. Nguette
- 7I. Niane
- 26P. Yade
- 16A. Oukidja
- 31D. Jean Jacques
- 29L. Lacroix
- 16A. Mandrea 6.3
- 24R. Thomas ▼ 62' 7.0
- 8I. Traoré 6.3
- 29V. Manceau 6.7
- 6E. Ebosse 6.9
- 2B. Mendy ▼ 62' 6.2
- 23N. Bentaleb 7.2
- 10A. Fulgini ▼ 78' 6.9
- 27Mathias Lage 7.5
- 19S. Bahoken ▼ 86' 7.2
- 21M. Cho ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 25A. Bamba ▲ 62' 6.7
- 5T. Mangani ▲ 62' 7.2
- 18A. Ounahi ▲ 78' 6.9
- 22M. Jakoliš ▲ 79' 6.2
- 9C. Ninga ▲ 86'
- 33Y. Belkdim
- 15P. Capelle
- 30D. Petković
- 17N. Fatar
Thống kê
03⚑1
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm11
2Trúng đích4
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn0
1Phạt góc4
2Việt vị0
17Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
369Chuyền bóng430
286Chuyền chính xác350
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu45
48Ghi được55
78Thủng lưới62
1.02Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai26