FC Metz vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 2-5 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 2, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- WLDWD Olympique Lyonnais
- 11' 0-1 Endrick · C. Tolisso
- 16' 0-2 R. Kluivert · K. Merah
- 32' 0-3 T. Morton
- 34' K. Kouao 1-3
- 45' 1-4 Endrick · T. Morton
- HT1-4
- 46' ▲ M. Niakhate ▼ C. Tolisso
- 62' ▲ U. Mboula ▼ T. Yegbe
- 62' ▲ B. Stambouli ▼ A. Toure
- 62' ▲ B. Munongo ▼ J. Deminguet
- 64' H. Diallo · K. Kouao 2-4
- 72' Koffi Kouao
- 73' ▲ M. de Carvalho ▼ K. Merah
- 78' ▲ G. Abuashvili ▼ M. Colin
- 87' ▲ I. Sane ▼ G. Hein
- 87' 2-5 Endrick11m
- 90'+2 ▲ A. Hamdani ▼ Endrick
- 90'+2 ▲ R. Himbert ▼ A. Moreira
- FT2-5
Đội hình
- 1J. Fischer 6.0
- 39K. Kouao ⚽ ⇢ 7.7
- 5J. Gbamin 5.3
- 15T. Yegbe ▼ 62' 6.0
- 2M. Colin ▼ 78' 5.3
- 20J. Deminguet ▼ 62' 6.7
- 12A. Toure ▼ 62' 6.2
- 8B. Traore 7.0
- 10G. Hein ▼ 87' 6.3
- 30H. Diallo ⚽ 7.3
- 7G. Tsitaishvili 6.2
Dự bị 9
- 40O. Ba
- 97F. Ballo-Toure
- 4U. Mboula ▲ 62' 6.7
- 25C. Melieres
- 21B. Stambouli ▲ 62' 6.3
- 33B. Munongo ▲ 62' 6.7
- 9G. Abuashvili ▲ 78' 6.3
- 11M. Mbaye
- 23I. Sane ▲ 87' 6.3
- 1D. Greif 6.7
- 22C. Mata 7.0
- 21R. Kluivert ⚽ 6.7
- 33H. Hateboer 6.2
- 98A. Maitland-Niles 6.2
- 6T. Tessmann 7.0
- 23T. Morton ⚽ ⇢ 8.7
- 17A. Moreira ▼ 90' 6.5
- 8C. Tolisso ⇢ ▼ 46' 6.3
- 9Endrick ⚽3 ▼ 90' 10.0
- 44K. Merah ⇢ ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 40R. Descamps
- 19M. Niakhate ▲ 46' 6.9
- 46T. Goncalves
- 7A. Karabec
- 39M. de Carvalho ▲ 73' 6.5
- 10P. Sulc
- 32A. Gomes
- 34A. Hamdani ▲ 90'
- 45R. Himbert ▲ 90'
Thống kê
01⚑6
⚑400
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm13
6Trúng đích10
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
6Phạt góc4
4Việt vị2
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
-0.59Bàn thắng ngăn chặn-0.59
470Chuyền bóng432
404Chuyền chính xác355
86%Chính xác chuyền82%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu48
39Ghi được80
86Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai40