Olympique Lyonnais
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz

Olympique Lyonnais vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 6, hòa 2, FC Metz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
WLDWD Olympique Lyonnais
WDDDW FC Metz
  1. 18' G. Dietsch A. Oukidja
  2. 19' Sinaly Diomandé
  3. HT0-0
  4. 58' E. Nuamah M. Diawara
  5. 58' R. Cherki Mama Baldé
  6. 70' J. N'Duquidi J. Asoro
  7. 70' I. Sané S. Elisor
  8. 77' 0-1 A. Jallow · L. Camara
  9. 81' Jeffinho Clinton Mata
  10. 84' S. Alvero · R. Cherki 1-1
  11. 88' Kevin Van Den Kerkhof
  12. 88' K. N'Doram A. Jallow
  13. 89' Fali Candé D. Jean-Jacques
  14. FT1-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Grosso
  1. 1Anthony Lopes 7.6
  2. 22Clinton Mata ▼ 81' 6.9
  3. 2S. Diomandé 6.9
  4. 12J. O'Brien 7.0
  5. 20S. Kumbedi 7.2
  6. 80S. Alvero 7.9
  7. 6M. Caqueret 7.3
  8. 34M. Diawara ▼ 58' 7.0
  9. 3N. Tagliafico 7.2
  10. 7Mama Baldé ▼ 58' 6.5
  11. 10A. Lacazette 7.2

Dự bị 9

  1. 37E. Nuamah ▲ 58' 7.0
  2. 18R. Cherki ▲ 58' 6.9
  3. 47Jeffinho ▲ 81' 6.5
  4. 11T. Kadewere
  5. 24J. Lepenant
  6. 21Henrique
  7. 4P. Akouokou
  8. 5D. Lovren
  9. 17R. Riou
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja ▼ 18' 6.9
  2. 2M. Colin 7.0
  3. 8I. Traoré 6.9
  4. 29C. Hérelle 7.0
  5. 3M. Udol 6.9
  6. 27D. Jean-Jacques ▼ 89' 7.2
  7. 18L. Camara 7.3
  8. 22K. Van Den Kerkhof 6.2
  9. 36A. Jallow ▼ 88' 7.3
  10. 99J. Asoro ▼ 70' 6.5
  11. 11S. Elisor ▼ 70' 7.0

Dự bị 9

  1. 1G. Dietsch ▲ 18' 6.7
  2. 34J. N'Duquidi ▲ 70' 6.7
  3. 37I. Sané ▲ 70' 6.9
  4. 6K. N'Doram ▲ 88' 6.3
  5. 5Fali Candé ▲ 89'
  6. 17B. Tetteh
  7. 21J. N'Guessan
  8. 39K. Kouao
  9. 26M. Mbaye

Thống kê

014
910
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm11
4Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn2
4Phạt góc9
2Việt vị0
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
644Chuyền bóng306
561Chuyền chính xác241
87%Chính xác chuyền79%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu45
62Ghi được52
65Thủng lưới68
1.38Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu