Olympique Lyonnais vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 6, hòa 2, FC Metz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Trọng tài
- P. Gaillouste
- Phong độ
- WLDWD Olympique Lyonnais
- WDDDW FC Metz
- 30' Maxence Caqueret
- 34' Jemerson
- 39' Damien Da Silva
- HT0-0
- 46' ▲ Bruno Guimarães ▼ M. Caqueret
- 46' ▲ K. Toko Ekambi ▼ D. Da Silva
- 46' ▲ R. Cherki ▼ Lucas Paquetá
- 56' C. Lukeba · R. Cherki 1-0
- 58' 1-1 B. Traoré
- 68' Digbo Maiga
- 70' ▲ I. Niane ▼ O. Nguette
- 74' ▲ A. Mbengue ▼ T. Delaine
- 77' ▲ I. Slimani ▼ J. Boateng
- 84' Amadou Salif Mbengue
- 90'+2 ▲ W. Tchimbembé ▼ N. de Préville
- FT1-1
Đội hình
- 1Anthony Lopes 6.6
- 27J. Boateng ▼ 77' 7.3
- 21D. Da Silva ▼ 46' 7.2
- 3Emerson 7.2
- 4C. Lukeba ⚽ 7.9
- 17M. Gusto 7.2
- 23Thiago Mendes 7.2
- 8H. Aouar 6.9
- 10Lucas Paquetá ▼ 46' 6.5
- 25M. Caqueret ▼ 46' 6.9
- 9M. Dembélé 5.3
Dự bị 9
- 39Bruno Guimarães ▲ 46' 8.0
- 7K. Toko Ekambi ▲ 46' 6.6
- 18R. Cherki ▲ 46' 7.7
- 20I. Slimani ▲ 77' 7.0
- 11T. Kadewere
- 14L. Dubois
- 30J. Pollersbeck
- 19H. Keita
- 29X. Shaqiri
- 30M. Caillard 7.2
- 17T. Delaine ▼ 74' 6.5
- 5Jemerson 6.9
- 2D. Bronn 7.2
- 18F. Centonze 7.2
- 23B. Kouyaté 7.3
- 11O. Nguette ▼ 70' 6.3
- 10F. Boulaya 7.2
- 19H. Maïga 6.9
- 8B. Traoré ⚽ 7.2
- 9N. de Préville ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 7I. Niane ▲ 70' 6.5
- 33A. Mbengue ▲ 74' 6.2
- 12W. Tchimbembé ▲ 90'
- 20M. Gueye
- 22S. Alakouch
- 24L. Joseph
- 26P. Yade
- 16A. Oukidja
- 4S. Niakaté
Thống kê
02⚑13
⚑230
76%Kiểm soát bóng24%
19Dứt điểm6
6Trúng đích2
5Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn3
13Phạt góc2
0Việt vị3
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
717Chuyền bóng222
630Chuyền chính xác138
88%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
55Trận đấu47
105Ghi được48
75Thủng lưới78
1.91Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai15