Olympique Lyonnais
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Metz

Olympique Lyonnais vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 3-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 6, hòa 2, FC Metz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Phong độ
WLDWD Olympique Lyonnais
WDDDW FC Metz
  1. 25' M. Fofana · P. Sulc 1-0
  2. 30' C. Tolisso · A. Maitland-Niles 2-0
  3. 41' A. Toure U. Mboula
  4. HT2-0
  5. 54' Boubacar Traoré
  6. 62' M. Bokele Mputu G. Abuashvili
  7. 62' I. Sane G. Tsitaishvili
  8. 74' A. Karabec P. Sulc
  9. 74' K. Merah C. Tolisso
  10. 75' N. Tagliafico Abner Vinicius
  11. 80' I. Gueye B. Madjo
  12. 82' Koffi Kouao
  13. 83' A. Karabec 3-0
  14. 86' R. Kluivert C. Mata
  15. 86' A. Moreira M. Fofana
  16. FT3-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 40R. Descamps 7.9
  2. 98A. Maitland-Niles 8.2
  3. 22C. Mata ▼ 86' 7.2
  4. 19M. Niakhate 7.6
  5. 16Abner Vinicius ▼ 75' 6.6
  6. 6T. Tessmann 7.7
  7. 23T. Morton 8.0
  8. 10P. Sulc ▼ 74' 6.7
  9. 8C. Tolisso ▼ 74' 7.2
  10. 11M. Fofana ▼ 86' 8.6
  11. 69G. Mikautadze 6.3

Dự bị 9

  1. 1D. Greif
  2. 21R. Kluivert ▲ 86' 6.6
  3. 20S. Kumbedi
  4. 3N. Tagliafico ▲ 75' 6.5
  5. 7A. Karabec ▲ 74' 7.3
  6. 44K. Merah ▲ 74' 6.6
  7. 39M. de Carvalho
  8. 17A. Moreira ▲ 86' 6.5
  9. 32A. Gomes
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benoit Tavenot
  1. 1J. Fischer 6.9
  2. 39K. Kouao 6.0
  3. 38S. Sane 6.7
  4. 5J. Gbamin 6.5
  5. 4U. Mboula ▼ 41' 6.5
  6. 21B. Stambouli 6.3
  7. 8B. Traore 6.2
  8. 7G. Tsitaishvili ▼ 62' 6.2
  9. 10G. Hein 6.6
  10. 9G. Abuashvili ▼ 62' 6.3
  11. 24B. Madjo ▼ 80' 6.6

Dự bị 9

  1. 61P. Sy
  2. 2M. Colin
  3. 6J. Nduquidi
  4. 25C. Melieres
  5. 12A. Toure ▲ 41' 7.2
  6. 29I. Guerti
  7. 18I. Gueye ▲ 80' 6.7
  8. 19M. Bokele Mputu ▲ 62' 6.6
  9. 23I. Sane ▲ 62' 6.6

Thống kê

004
320
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm11
8Trúng đích2
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
4Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
542Chuyền bóng485
500Chuyền chính xác442
92%Chính xác chuyền91%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu39
80Ghi được39
51Thủng lưới86
1.67Bàn thắng mỗi trận1
22Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu