Olympique Lyonnais vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 0-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 6, hòa 2, FC Metz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Trọng tài
- S. Frappart
- Phong độ
- WLDWD Olympique Lyonnais
- WDDDW FC Metz
- 27' Léo Dubois
- 27' John Boye
- HT0-0
- 54' ▲ M. Udol ▼ T. Delaine
- 61' ▲ A. Leya ▼ M. Gueye
- 61' ▲ P. Yade ▼ Vágner
- 67' ▲ H. Aouar ▼ Lucas Paquetá
- 68' ▲ M. Cornet ▼ M. De Sciglio
- 76' ▲ I. Slimani ▼ T. Kadewere
- 76' ▲ M. Cherki ▼ K. Toko Ekambi
- 76' ▲ P. Sarr ▼ V. Angban
- 77' Houssem Aouar
- 86' Boubakar Kouyate
- 90' Aaron Leya Iseka
- 90'+1 ▲ Bruno Guimarães ▼ M. Caqueret
- 90' 0-1 A. Leya · F. Boulaya
- FT0-1
Đội hình
- 1Anthony Lopes 6.7
- 6Marcelo 7.5
- 22M. De Sciglio ▼ 68' 6.6
- 14L. Dubois 6.9
- 5J. Denayer 7.0
- 23Thiago Mendes 6.3
- 12Lucas Paquetá ▼ 67' 7.2
- 25M. Caqueret ▼ 90' 7.2
- 10M. Depay 7.0
- 7K. Toko Ekambi ▼ 76' 7.0
- 11T. Kadewere ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 8H. Aouar ▲ 67' 5.9
- 27M. Cornet ▲ 68' 7.0
- 20I. Slimani ▲ 76' 6.9
- 18M. Cherki ▲ 76' 6.6
- 39Bruno Guimarães ▲ 90'
- 3D. Benlamri
- 26M. Bard
- 30J. Pollersbeck
- 2S. Diomande
- 16A. Oukidja 8.2
- 21J. Boye 7.2
- 17T. Delaine ▼ 54' 7.0
- 2D. Bronn 7.5
- 18F. Centonze 7.7
- 23B. Kouyaté 8.0
- 5V. Angban ▼ 76' 6.2
- 10F. Boulaya ⇢ 8.2
- 19H. Maïga 6.9
- 27Vágner ▼ 61' 6.6
- 13M. Gueye ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 3M. Udol ▲ 54' 6.9
- 24A. Leya ⚽ ▲ 61' 7.0
- 26P. Yade ▲ 61' 6.9
- 15P. Sarr ▲ 76' 6.9
- 9T. Ambrose
- 22Y. Maziz
- 30M. Caillard
- 6M. Fofana
- 12W. Tchimbembé
Thống kê
01⚑9
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm18
5Trúng đích4
11Chệch đích9
17Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn5
9Phạt góc2
1Việt vị0
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
542Chuyền bóng304
456Chuyền chính xác221
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
46Trận đấu47
99Ghi được61
55Thủng lưới55
2.15Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai31