FC Metz
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Olympique Lyonnais

FC Metz vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 3-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 2, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 36
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
WDDDW FC Metz
WLDWD Olympique Lyonnais
  1. 26' V. Pajot · L. Lacroix 1-0
  2. 40' D. Lamkel Zé · P. Sarr 2-0
  3. 43' 2-1 M. Dembélé · Tetê
  4. 44' Moussa Dembélé
  5. HT2-1
  6. 46' P. Yade T. Delaine
  7. 46' R. Faivre H. Aouar
  8. 46' T. Ndombèlé J. Boateng
  9. 46' L. Dubois M. Gusto
  10. 46' J. Reine-Adélaïde Lucas Paquetá
  11. 51' K. N'Doram P. Sarr
  12. 66' J. Kana-Biyik W. Mikelbrencis
  13. 66' D. Bronn L. Lacroix
  14. 68' Thiago Mendes
  15. 70' Sikou Niakaté
  16. 74' Boubacar Traoré
  17. 81' F. Boulaya V. Pajot
  18. 84' 2-2 M. Dembélé · K. Toko-Ekambi
  19. 86' Tanguy Ndombélé
  20. 88' Nicolas de Préville
  21. 90'+3 Léo Dubois
  22. 90' F. Boulaya · P. Yade 3-2
  23. FT3-2

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Antonetti
  1. 30M. Caillard 6.3
  2. 17T. Delaine ▼ 46' 6.9
  3. 23B. Kouyaté 7.9
  4. 4S. Niakaté 6.6
  5. 29L. Lacroix ▼ 66' 7.3
  6. 25W. Mikelbrencis ▼ 66' 6.2
  7. 14V. Pajot ▼ 81' 7.9
  8. 8B. Traoré 7.0
  9. 15P. Sarr ▼ 51' 7.5
  10. 9N. de Préville 7.0
  11. 22D. Lamkel Zé 6.9

Dự bị 9

  1. 26P. Yade ▲ 46' 7.5
  2. 6K. N'Doram ▲ 51' 6.9
  3. 27J. Kana-Biyik ▲ 66' 6.3
  4. 2D. Bronn ▲ 66' 6.2
  5. 10F. Boulaya ▲ 81' 7.9
  6. 34L. Mafouta
  7. 11O. Nguette
  8. 7I. Niane
  9. 40O. Ba
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Bosz
  1. 1Anthony Lopes 6.6
  2. 27J. Boateng ▼ 46' 6.2
  3. 3Emerson 7.7
  4. 4C. Lukeba 6.2
  5. 17M. Gusto ▼ 46' 6.9
  6. 23Thiago Mendes 6.5
  7. 8H. Aouar ▼ 46' 6.3
  8. 10Lucas Paquetá ▼ 46' 6.2
  9. 20Tetê 6.6
  10. 7K. Toko-Ekambi 6.7
  11. 9M. Dembélé ⚽2 8.0

Dự bị 9

  1. 15R. Faivre ▲ 46' 7.2
  2. 28T. Ndombèlé ▲ 46' 6.6
  3. 14L. Dubois ▲ 46' 6.7
  4. 22J. Reine-Adélaïde ▲ 46' 6.3
  5. 11T. Kadewere
  6. 40M. Barcola
  7. 30J. Pollersbeck
  8. 12Henrique
  9. 21D. Da Silva

Thống kê

033
721
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm17
8Trúng đích5
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị1
19Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
263Chuyền bóng464
184Chuyền chính xác389
70%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

47Trận đấu55
48Ghi được105
78Thủng lưới75
1.02Bàn thắng mỗi trận1.91
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn32
15Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu