FC Metz
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Olympique Lyonnais

FC Metz vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 2, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WDDDW FC Metz
WLDWD Olympique Lyonnais
  1. 13' G. Mikautadze 1-0
  2. 45'+1 1-1 A. Lacazette · Clinton Mata
  3. HT1-1
  4. 46' S. Benrahma G. Orban
  5. 55' K. Van Den Kerkhof C. Sabaly
  6. 60' 1-2 S. Benrahma · M. Caqueret
  7. 70' R. Cherki O. Mangala
  8. 70' M. Fofana E. Nuamah
  9. 73' Clinton Mata
  10. 75' A. Atta D. Lamkel Zé
  11. 75' I. Sané J. Asoro
  12. 81' Lamine Camara
  13. 82' J. Nduquidi L. Camara
  14. 87' Jake O'Brien
  15. 89' Mama Baldé A. Lacazette
  16. 90'+5 P. Akouokou M. Caqueret
  17. FT1-2

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 6.3
  2. 2M. Colin 6.2
  3. 29C. Hérelle 6.9
  4. 38S. Sané 6.9
  5. 3M. Udol 7.3
  6. 99J. Asoro ▼ 75' 6.7
  7. 18L. Camara ▼ 82' 7.2
  8. 27D. Jean-Jacques 6.9
  9. 14C. Sabaly ▼ 55' 6.5
  10. 10G. Mikautadze 7.5
  11. 11D. Lamkel Zé ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 22K. Van Den Kerkhof ▲ 55' 6.3
  2. 25A. Atta ▲ 75' 6.9
  3. 37I. Sané ▲ 75' 6.6
  4. 34J. Nduquidi ▲ 82'
  5. 15A. Lô
  6. 26M. Mbaye
  7. 39K. Kouao
  8. 1G. Dietsch
  9. 5Fali Candé
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sage
  1. 1Anthony Lopes 7.0
  2. 22Clinton Mata 7.2
  3. 12J. O'Brien 6.9
  4. 55D. Ćaleta-Car 7.2
  5. 98A. Maitland-Niles 7.2
  6. 6M. Caqueret ▼ 90' 7.9
  7. 31N. Matić 7.2
  8. 25O. Mangala ▼ 70' 6.7
  9. 37E. Nuamah ▼ 70' 6.6
  10. 10A. Lacazette ▼ 89' 7.5
  11. 9G. Orban ▼ 46' 5.9

Dự bị 9

  1. 17S. Benrahma ▲ 46' 7.7
  2. 18R. Cherki ▲ 70' 6.3
  3. 11M. Fofana ▲ 70' 6.7
  4. 7Mama Baldé ▲ 89' 6.3
  5. 4P. Akouokou ▲ 90'
  6. 23Lucas Perri
  7. 14Adryelson
  8. 5D. Lovren
  9. 20S. Kumbedi

Thống kê

014
320
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm11
4Trúng đích5
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
322Chuyền bóng543
247Chuyền chính xác430
77%Chính xác chuyền79%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu45
52Ghi được62
68Thủng lưới65
1.16Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu