FC Metz vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 2, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
- Trọng tài
- E. Wattellier
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- WLDWD Olympique Lyonnais
- 35' Maxwel Cornet
- 45' Alexandre Oukidja
- 45'+8 0-1 M. Dembélé11m
- HT0-1
- 79' ▲ M. Gakpa ▼ V. Angban
- 79' ▲ T. Ambrose ▼ I. Niane
- 82' Habib Diallo
- 86' ▲ H. Aouar ▼ K. Toko Ekambi
- 88' ▲ P. Yade ▼ O. Nguette
- 90'+6 ▲ A. Gouiri ▼ M. Dembélé
- 90'+4 0-2 H. Aouar · M. Dembélé
- FT0-2
Đội hình
- 16A. Oukidja 6.9
- 21J. Boye 6.6
- 3M. Udol 6.1
- 2D. Bronn 6.7
- 18F. Centonze 6.2
- 5V. Angban ▼ 79' 6.3
- 11O. Nguette ▼ 88' 6.2
- 4K. N'Doram 6.7
- 6M. Fofana 6.6
- 20H. Diallo 6.1
- 7I. Niane ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 10M. Gakpa ▲ 79' 6.5
- 9T. Ambrose ▲ 79' 6.5
- 26P. Yade ▲ 88' 6.3
- 17T. Delaine
- 1P. Delecroix
- 24R. Cohade
- 8B. Traore
- 1Anthony Lopes 6.8
- 6Marcelo 7.4
- 20Fernando Marçal 7.3
- 14L. Dubois 6.5
- 5J. Denayer 7.6
- 29L. Tousart 6.9
- 39Bruno Guimarães 7.3
- 7M. Terrier 7.2
- 21K. Toko Ekambi ▼ 86' 7.1
- 27M. Cornet 7.1
- 9M. Dembélé ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
Dự bị 7
- 8H. Aouar ⚽ ▲ 86' 7.3
- 19A. Gouiri ▲ 90'
- 23K. Tete
- 3J. Andersen
- 10Bertrand Traoré
- 25M. Caqueret
- 30C. Tătărușanu
Thống kê
11⚑5
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm12
0Trúng đích6
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
382Chuyền bóng447
292Chuyền chính xác348
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 24 | +51 | 68 | |
| 2 | 28 | 41 - 29 | +12 | 56 | |
| 3 | 28 | 38 - 24 | +14 | 50 | |
| 4 | 28 | 35 - 27 | +8 | 49 | |
| 5 | 28 | 26 - 21 | +5 | 41 | |
| 6 | 28 | 41 - 38 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 42 - 27 | +15 | 40 | |
| 8 | 28 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 9 | 28 | 44 - 44 | 0 | 40 | |
| 10 | 28 | 28 - 33 | -5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 12 | 28 | 40 - 34 | +6 | 37 | |
| 13 | 28 | 28 - 31 | -3 | 37 | |
| 14 | 28 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 15 | 28 | 27 - 35 | -8 | 34 | |
| 16 | 28 | 27 - 37 | -10 | 30 | |
| 17 | 28 | 29 - 45 | -16 | 30 | |
| 18 | 28 | 29 - 44 | -15 | 27 | |
| 19 | 28 | 31 - 50 | -19 | 23 | |
| 20 | 28 | 22 - 58 | -36 | 13 |
So sánh
29Trận đấu43
27Ghi được71
38Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn23
15Hiệp hai36