Stade Rennais F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Lorient

Stade Rennais F.C. vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 0-2 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 3, hòa 1, FC Lorient thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LDWWW Stade Rennais F.C.
LDLWD FC Lorient
  1. 3' 0-1 J. Makengo · M. Talbi
  2. 19' Esteban Lepaul
  3. 32' Valentin Rongier
  4. HT0-1
  5. 60' L. Blas D. Cisse
  6. 60' M. Tamari P. Frankowski
  7. 60' M. Meite E. Lepaul
  8. 63' A. Avom J. Makengo
  9. 63' P. Pagis D. Karim
  10. 74' N. Adjei Igor Silva
  11. 74' S. Soumano B. Dieng
  12. 76' S. Szymanski M. Camara
  13. 77' 0-2 P. Pagis
  14. 81' E. Legendre B. Embolo
  15. FT0-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Franck Haise
  1. 30B. Samba 6.5
  2. 36A. Seidu 7.2
  3. 97J. Jacquet 7.2
  4. 3L. Brassier 6.2
  5. 95P. Frankowski ▼ 60' 6.5
  6. 45M. Camara ▼ 76' 7.2
  7. 21V. Rongier 7.2
  8. 6D. Cisse ▼ 60' 6.9
  9. 26Q. Merlin 6.9
  10. 9E. Lepaul ▼ 60' 6.6
  11. 7B. Embolo ▼ 81' 6.3

Dự bị 9

  1. 50M. Silistrie
  2. 24A. Rouault
  3. 48A. Ait Boudlal
  4. 18M. Nagida
  5. 10L. Blas ▲ 60' 6.7
  6. 17S. Szymanski ▲ 76' 6.3
  7. 11M. Tamari ▲ 60' 7.0
  8. 35E. Legendre ▲ 81' 6.3
  9. 39M. Meite ▲ 60' 6.2
FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo 8.7
  2. 5B. Meite 7.5
  3. 3M. Talbi 7.5
  4. 2Igor Silva ▼ 74' 6.6
  5. 11T. Le Bris 6.5
  6. 8N. Cadiou 7.3
  7. 6L. Abergel 7.2
  8. 43A. Kouassi 7.2
  9. 17J. Makengo ▼ 63' 7.9
  10. 29D. Karim ▼ 63' 6.9
  11. 12B. Dieng ▼ 74' 6.2

Dự bị 9

  1. 21B. Kamara
  2. 32N. Adjei ▲ 74' 6.9
  3. 35L. Leaudais
  4. 62A. Avom ▲ 63' 7.2
  5. 93J. Mvuka Mugisha
  6. 33M. Kone
  7. 10P. Pagis ▲ 63' 7.3
  8. 14T. Sanusi
  9. 28S. Soumano ▲ 74' 6.3

Thống kê

029
300
69%Kiểm soát bóng31%
22Dứt điểm6
5Trúng đích4
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
9Phạt góc3
3Việt vị1
18Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
1.01Bàn thắng ngăn chặn1.01
546Chuyền bóng259
483Chuyền chính xác175
88%Chính xác chuyền68%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
64Ghi được53
56Thủng lưới55
1.68Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu