Stade Rennais F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient

Stade Rennais F.C. vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 0-1 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 3, hòa 1, FC Lorient thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
B. Dechepy
Phong độ
LDWWW Stade Rennais F.C.
LDLWD FC Lorient
  1. HT0-0
  2. 62' Adrien Truffert
  3. 65' 0-1 A. Theatephản lưới
  4. 67' T. Le Bris B. Innocent
  5. 68' S. Guirassy L. Majer
  6. 73' D. Doué F. Tait
  7. 73' K. Sulemana B. Bourigeaud
  8. 73' J. Doku G. Laborde
  9. 75' Vincent Le Goff
  10. 84' I. Koné T. Moffi
  11. 87' Hamari Traore
  12. 87' Arthur Theate
  13. 90' S. Diarra A. Laurienté
  14. FT0-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 6.3
  2. 27H. Traoré 6.9
  3. 2J. Rodon 6.6
  4. 5A. Theate 6.6
  5. 3A. Truffert 6.5
  6. 21L. Majer ▼ 68' 6.3
  7. 8B. Santamaría 6.9
  8. 20F. Tait ▼ 73' 6.3
  9. 14B. Bourigeaud ▼ 73' 7.0
  10. 24G. Laborde ▼ 73' 6.9
  11. 7M. Terrier 7.9

Dự bị 9

  1. 9S. Guirassy ▲ 68' 6.5
  2. 33D. Doué ▲ 73' 6.9
  3. 10K. Sulemana ▲ 73' 6.6
  4. 11J. Doku ▲ 73' 7.5
  5. 4L. Badé
  6. 6L. Ugochukwu
  7. 35N. Francoise
  8. 1D. Alemdar
  9. 18J. Belocian
FC Lorient Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo 8.2
  2. 24G. Kalulu 8.0
  3. 15J. Laporte 7.3
  4. 3M. Talbi 7.3
  5. 25V. Le Goff 7.2
  6. 11D. Ouattara 6.5
  7. 6L. Abergel 7.3
  8. 8B. Innocent ▼ 67' 6.3
  9. 10E. Le Fée 7.0
  10. 13T. Moffi ▼ 84' 6.9
  11. 45A. Laurienté ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 37T. Le Bris ▲ 67' 6.5
  2. 9I. Koné ▲ 84' 6.7
  3. 7S. Diarra ▲ 90'
  4. 12D. Yongwa
  5. 19L. Pétrot
  6. 27A. Grbić
  7. 17Q. Boisgard
  8. 4L. Mouyokolo
  9. 30P. Nardi

Thống kê

037
210
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm8
6Trúng đích2
5Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn2
7Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
2Cứu thua6
635Chuyền bóng368
558Chuyền chính xác295
88%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

57Trận đấu50
100Ghi được67
63Thủng lưới64
1.75Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu