FC Lorient vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-2 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 6, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Trọng tài
- B. Dechepy
- Phong độ
- LDLWD FC Lorient
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- 22' Benjamin Bourigeaud
- 32' Lovro Majer
- HT0-0
- 64' ▲ T. Moffi ▼ E. Le Fée
- 64' ▲ Q. Boisgard ▼ A. Laurienté
- 64' ▲ D. Faissal Ouattara ▼ A. Grbić
- 68' ▲ B. Santamaría ▼ L. Majer
- 69' ▲ J. Doku ▼ K. Sulemana
- 73' ▲ S. Guirassy ▼ B. Bourigeaud
- 75' 0-1 G. Laborde
- 78' 0-2 J. Doku · N. Aguerd
- 82' ▲ S. Soumano ▼ H. Mendes
- 82' ▲ T. Le Bris ▼ T. Monconduit
- 83' Jeremy Doku
- 85' ▲ L. Assignon ▼ H. Traoré
- 85' ▲ B. Meling ▼ M. Terrier
- FT0-2
Đội hình
- 30P. Nardi 6.2
- 15J. Laporte 6.9
- 2Igor Silva 6.3
- 19L. Pétrot 6.9
- 17H. Mendes ▼ 82' 6.2
- 20S. Loric 6.9
- 23T. Monconduit ▼ 82' 6.3
- 6L. Abergel 6.7
- 10E. Le Fée ▼ 64' 7.2
- 27A. Grbić ▼ 64' 6.5
- 28A. Laurienté ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 13T. Moffi ▲ 64' 6.3
- 11Q. Boisgard ▲ 64' 6.9
- 38D. Faissal Ouattara ▲ 64' 6.3
- 33S. Soumano ▲ 82' 6.3
- 37T. Le Bris ▲ 82' 6.6
- 4L. Mouyokolo
- 31R. Bourlès
- 1M. Dreyer
- 5T. Fontaine
- 16A. Gomis 7.2
- 27H. Traoré ▼ 85' 6.9
- 6N. Aguerd ⇢ 7.7
- 4L. Badé 7.2
- 3A. Truffert 7.3
- 28J. Martin 7.0
- 14B. Bourigeaud ▼ 73' 6.9
- 21L. Majer ▼ 68' 6.3
- 10K. Sulemana ▼ 69' 6.5
- 24G. Laborde ⚽ 7.7
- 7M. Terrier ▼ 85' 7.0
Dự bị 9
- 8B. Santamaría ▲ 68' 6.9
- 11J. Doku ⚽ ▲ 69' 7.0
- 9S. Guirassy ▲ 73' 6.3
- 22L. Assignon ▲ 85' 6.7
- 25B. Meling ▲ 85' 6.3
- 26L. Ugochukwu
- 23W. Omari
- 1R. Salin
- 20F. Tait
Thống kê
00⚑3
⚑420
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm11
0Trúng đích5
5Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
3Cứu thua0
347Chuyền bóng490
244Chuyền chính xác388
70%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
44Trận đấu57
41Ghi được115
67Thủng lưới67
0.93Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn33
21Hiệp hai52