Stade Rennais F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Lorient

Stade Rennais F.C. vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-0 FC Lorient tại Cúp bóng đá Pháp, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 3, hòa 1, FC Lorient thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
A. Delerue
Phong độ
LDWWW Stade Rennais F.C.
LDLWD FC Lorient
  1. 13' D. Faissal Ouattara S. Diarra
  2. 21' W. Omari 1-0
  3. 34' A. Gomis R. Salin
  4. HT1-0
  5. 65' K. Sulemana M. Terrier
  6. 65' L. Assignon A. Truffert
  7. 65' L. Abergel Q. Boisgard
  8. 65' T. Moffi A. Grbić
  9. 80' S. Guirassy G. Laborde
  10. 80' B. Santamaría L. Majer
  11. 80' B. Mouazan A. Laurienté
  12. 80' S. Soumano T. Monconduit
  13. FT1-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Génésio
  1. R. Salin ▼ 34' 6.7
  2. H. Traoré 7.0
  3. W. Omari 8.2
  4. L. Badé 7.3
  5. A. Truffert ▼ 65' 6.3
  6. J. Martin 7.9
  7. F. Tait 7.5
  8. B. Bourigeaud 7.2
  9. L. Majer ▼ 80' 6.6
  10. G. Laborde ▼ 80' 6.9
  11. M. Terrier ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. A. Gomis ▲ 34' 6.9
  2. K. Sulemana ▲ 65' 6.6
  3. L. Assignon ▲ 65' 6.7
  4. S. Guirassy ▲ 80' 6.7
  5. B. Santamaría ▲ 80' 6.3
  6. L. Tchaouna
  7. L. Ugochukwu
  8. N. Aguerd
  9. A. Diouf
FC Lorient Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Pélissier
  1. M. Dreyer 7.2
  2. J. Hergault 6.3
  3. L. Pétrot 7.2
  4. H. Mendes 6.2
  5. M. Jenz 7.3
  6. T. Monconduit ▼ 80' 7.0
  7. Q. Boisgard ▼ 65' 6.9
  8. S. Diarra ▼ 13' 6.9
  9. E. Le Fée 7.2
  10. A. Grbić ▼ 65' 6.6
  11. A. Laurienté ▼ 80' 6.7

Dự bị 9

  1. D. Faissal Ouattara ▲ 13' 6.6
  2. L. Abergel ▲ 65' 6.7
  3. T. Moffi ▲ 65' 6.7
  4. B. Mouazan ▲ 80' 6.5
  5. S. Soumano ▲ 80' 6.5
  6. J. Laporte
  7. P. Nardi
  8. Igor Silva
  9. T. Le Bris

Thống kê

0010
300
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm4
5Trúng đích1
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
10Phạt góc3
0Việt vị1
4Phạm lỗi7
1Cứu thua4
689Chuyền bóng348
591Chuyền chính xác263
86%Chính xác chuyền76%

So sánh

57Trận đấu44
115Ghi được41
67Thủng lưới67
2.02Bàn thắng mỗi trận0.93
19Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn17
52Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu