Stade Rennais F.C. vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-1 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 3, hòa 1, FC Lorient thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Trọng tài
- H. Ben El Hadj
- Phong độ
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- LDLWD FC Lorient
- 14' M. Terrier 1-0
- 24' ▲ B. Soppy ▼ H. Traoré
- HT1-0
- 55' ▲ L. Abergel ▼ F. Lemoine
- 65' ▲ A. Grbić ▼ T. Moffi
- 65' ▲ Q. Boisgard ▼ E. Le Fée
- 65' ▲ A. Laurienté ▼ Y. Wissa
- 69' ▲ A. Truffert ▼ F. Maouassa
- 79' Brandon Soppy
- 81' ▲ J. Martin ▼ C. Grenier
- 82' ▲ S. Guirassy ▼ M. Terrier
- 83' 1-1 Q. Boisgard · A. Gravillon
- 85' ▲ H. Mendes ▼ J. Delaplace
- 87' Trevoh Chalobah
- 90' Jonas Martin
- FT1-1
Đội hình
- 16A. Gomis 6.7
- 3D. Da Silva 6.5
- 27H. Traoré ▼ 24' 6.3
- 17F. Maouassa ▼ 69' 6.3
- 6N. Aguerd 7.2
- 8C. Grenier ▼ 81' 7.3
- 15S. Nzonzi 7.0
- 14B. Bourigeaud 7.2
- 10E. Camavinga 7.5
- 7M. Terrier ⚽ ▼ 82' 7.3
- 18J. Doku 6.9
Dự bị 9
- 34B. Soppy ▲ 24' 6.6
- 31A. Truffert ▲ 69' 6.3
- 28J. Martin ▲ 81' 6.3
- 9S. Guirassy ▲ 82' 6.5
- 5Dalbert Henrique
- 1R. Salin
- 4G. Nyamsi
- 22R. Del Castillo
- 23A. Hunou
- 1M. Dreyer 7.3
- 21J. Morel 7.2
- 14J. Hergault 6.7
- 15J. Laporte 6.5
- 2A. Gravillon ⇢ 7.3
- 18F. Lemoine ▼ 55' 7.0
- 22J. Delaplace ▼ 85' 6.3
- 8T. Chalobah 6.6
- 10E. Le Fée ▼ 65' 7.2
- 19Y. Wissa ▼ 65' 6.2
- 13T. Moffi ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 6L. Abergel ▲ 55' 6.6
- 27A. Grbić ▲ 65' 6.6
- 11Q. Boisgard ⚽ ▲ 65' 7.3
- 28A. Laurienté ▲ 65' 7.0
- 17H. Mendes ▲ 85' 6.5
- 29P. Hamel
- 4Tiago Ilori
- 31Y. Etienne
- 16T. Bartouche
Thống kê
02⚑5
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm12
6Trúng đích3
2Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
629Chuyền bóng430
540Chuyền chính xác340
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu45
68Ghi được57
58Thủng lưới73
1.33Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai32