FC Lorient vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 6, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Trọng tài
- B. Millot
- Phong độ
- LDLWD FC Lorient
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- -5' Bamo Meïté
- 13' M. Talbi · E. Le Fée 1-0
- 31' T. Le Bris · J. Ponceau 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Innocent ▼ L. Abergel
- 46' ▲ B. Santamaría ▼ L. Ugochukwu
- 46' ▲ F. Tait ▼ L. Majer
- 46' ▲ K. Sulemana ▼ C. Wooh
- 57' ▲ J. Doku ▼ D. Doué
- 66' Arthur Theate
- 72' 2-1 F. Tait · H. Traoré
- 80' ▲ Igor Silva ▼ S. Diarra
- 85' ▲ D. Yongwa ▼ J. Ponceau
- 85' ▲ B. Meling ▼ A. Truffert
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Mannone 7.2
- 24G. Kalulu 7.0
- 15J. Laporte 7.7
- 3M. Talbi ⚽ 7.3
- 25V. Le Goff 6.7
- 6L. Abergel ▼ 46' 6.9
- 10E. Le Fée ⇢ 7.0
- 7S. Diarra ▼ 80' 6.6
- 21J. Ponceau ⇢ ▼ 85' 6.7
- 37T. Le Bris ⚽ 7.3
- 9I. Koné 6.7
Dự bị 9
- 8B. Innocent ▲ 46' 6.9
- 2Igor Silva ▲ 80' 6.7
- 12D. Yongwa ▲ 85' 6.3
- 18B. Meité
- 4C. Matsima
- 70A. Aouchiche
- 27A. Grbić
- 29S. Doucouré
- 77T. Bartouche
- 30S. Mandanda 6.5
- 27H. Traoré ⇢ 7.9
- 15C. Wooh ▼ 46' 6.0
- 2J. Rodon 6.7
- 5A. Theate 7.0
- 3A. Truffert ▼ 85' 6.2
- 14B. Bourigeaud 7.0
- 21L. Majer ▼ 46' 6.9
- 6L. Ugochukwu ▼ 46' 6.6
- 33D. Doué ▼ 57' 6.3
- 19A. Gouiri 6.9
Dự bị 9
- 8B. Santamaría ▲ 46' 7.3
- 20F. Tait ⚽ ▲ 46' 8.2
- 10K. Sulemana ▲ 46' 6.2
- 11J. Doku ▲ 57' 6.7
- 25B. Meling ▲ 85' 6.3
- 1D. Alemdar
- 18J. Belocian
- 31G. Doué
- 23W. Omari
Thống kê
01⚑2
⚑1010
33%Kiểm soát bóng67%
4Dứt điểm19
4Trúng đích6
0Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn7
2Phạt góc10
1Việt vị0
4Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
342Chuyền bóng668
263Chuyền chính xác590
77%Chính xác chuyền88%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
50Trận đấu57
67Ghi được100
64Thủng lưới63
1.34Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn37
32Hiệp hai50