Stade Rennais F.C. vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 5-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 3, hòa 1, FC Lorient thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Trọng tài
- B. Millot
- Phong độ
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- LDLWD FC Lorient
- 17' B. Bourigeaud 1-0
- 19' M. Terrier 2-0
- 26' Baptiste Santamaria
- 34' ▲ A. Laurienté ▼ B. Innocent
- HT2-0
- 47' H. Traoré 3-0
- 58' Nayef Aguerd
- 64' ▲ J. Martin ▼ L. Majer
- 64' ▲ G. Laborde ▼ S. Guirassy
- 64' ▲ T. Moffi ▼ Q. Boisgard
- 73' ▲ Dango Ouattara ▼ E. Le Fée
- 73' ▲ S. Soumano ▼ I. Koné
- 73' ▲ F. Lemoine ▼ T. Monconduit
- 77' ▲ L. Assignon ▼ B. Bourigeaud
- 79' F. Tait · L. Assignon 4-0
- 82' ▲ L. Ugochukwu ▼ F. Tait
- 82' ▲ B. Meling ▼ M. Terrier
- 90'+3 G. Laborde · L. Assignon 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 40D. Alemdar 7.3
- 27H. Traoré ⚽ 7.3
- 6N. Aguerd 6.2
- 23W. Omari 7.3
- 3A. Truffert 6.9
- 20F. Tait ⚽ ▼ 82' 7.3
- 14B. Bourigeaud ⚽ ▼ 77' 7.7
- 8B. Santamaría 6.6
- 21L. Majer ▼ 64' 6.7
- 9S. Guirassy ▼ 64' 6.6
- 7M. Terrier ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 9
- 28J. Martin ▲ 64' 6.7
- 24G. Laborde ⚽ ▲ 64' 7.5
- 22L. Assignon ▲ 77' 7.9
- 26L. Ugochukwu ▲ 82' 7.2
- 25B. Meling ▲ 82' 6.3
- 17L. Tchaouna
- 1R. Salin
- 39M. Tel
- 33J. Belocian
- 1M. Dreyer 5.6
- 25V. Le Goff 6.3
- 15J. Laporte 5.7
- 19L. Pétrot 6.0
- 17H. Mendes 5.7
- 23T. Monconduit ▼ 73' 6.7
- 6L. Abergel 6.3
- 8B. Innocent ▼ 34' 6.7
- 11Q. Boisgard ▼ 64' 6.7
- 10E. Le Fée ▼ 73' 6.9
- 9I. Koné ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 28A. Laurienté ▲ 34' 6.6
- 13T. Moffi ▲ 64' 6.3
- 38Dango Ouattara ▲ 73' 6.9
- 22S. Soumano ▲ 73' 6.2
- 18F. Lemoine ▲ 73' 6.9
- 14J. Hergault
- 3M. Jenz
- 30P. Nardi
- 2Igor Silva
Thống kê
11⚑2
⚑400
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm12
7Trúng đích2
1Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
552Chuyền bóng379
486Chuyền chính xác316
88%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
57Trận đấu44
115Ghi được41
67Thủng lưới67
2.02Bàn thắng mỗi trận0.93
19Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn17
52Hiệp hai21