Stade Rennais F.C. vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-2 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 3, hòa 1, FC Lorient thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- LDLWD FC Lorient
- HT0-0
- 56' Souleymane Isaak Touré
- 59' 0-1 M. Bamba
- 67' ▲ A. Gouiri ▼ B. Santamaría
- 71' Laurent Abergel
- 72' ▲ G. Doué ▼ A. Seidu
- 74' Ludovic Blas
- 82' ▲ I. Salah ▼ D. Doué
- 82' ▲ B. Yıldırım ▼ A. Kalimuendo
- 82' ▲ C. Wooh ▼ W. Omari
- 82' ▲ G. Kalulu ▼ P. Katseris
- 82' ▲ E. Kroupi ▼ M. Bamba
- 82' ▲ A. Tosin ▼ A. Kari
- 90' 0-2 E. Kroupi · G. Kalulu
- 90'+4 A. Gouiri · B. Bourigeaud 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 30S. Mandanda 6.7
- 36A. Seidu ▼ 72' 7.6
- 23W. Omari ▼ 82' 6.9
- 5A. Theate 7.3
- 3A. Truffert 6.7
- 8B. Santamaría ▼ 67' 7.2
- 14B. Bourigeaud ⇢ 7.2
- 11L. Blas 6.6
- 7M. Terrier 7.0
- 33D. Doué ▼ 82' 7.9
- 9A. Kalimuendo ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 10A. Gouiri ⚽ ▲ 67' 7.7
- 17G. Doué ▲ 72' 6.3
- 34I. Salah ▲ 82' 6.7
- 99B. Yıldırım ▲ 82' 6.5
- 4C. Wooh ▲ 82' 6.3
- 6A. Matusiwa
- 1G. Gallon
- 39M. Lambourde
- 16J. Belocian
- 38Y. Mvogo 7.3
- 32N. Adjei 6.9
- 15J. Laporte 7.0
- 95S. Touré 7.0
- 7P. Katseris ▼ 82' 6.9
- 19L. Abergel 7.3
- 14T. Bakayoko 7.3
- 37T. Le Bris 7.2
- 44A. Kari ▼ 82' 7.0
- 21J. Ponceau 7.2
- 9M. Bamba ⚽ ▼ 82' 7.0
Dự bị 9
- 24G. Kalulu ▲ 82' 7.3
- 22E. Kroupi ⚽ ▲ 82' 7.5
- 27A. Tosin ▲ 82' 6.3
- 12D. Yongwa
- 10B. Bouanani
- 6I. Louza
- 13F. Mendy
- 94D. Youfeigane
- 11B. Dieng
Thống kê
02⚑6
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm12
6Trúng đích6
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị4
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
499Chuyền bóng405
437Chuyền chính xác341
88%Chính xác chuyền84%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
53Trận đấu41
94Ghi được56
67Thủng lưới76
1.77Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai31