FC Lorient vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 4-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 6, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Phong độ
- LDLWD FC Lorient
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- 6' Mahdi Camara
- 11' Christopher Wooh
- 16' ▲ M. Nagida ▼ M. Meite
- 35' Karim Dermane
- 41' Formose Mendy
- 45' Sambou Soumano
- 45' S. Soumano · A. Avom 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Faye ▼ F. Mendy
- 47' A. Tosin · A. Kouassi 2-0
- 56' ▲ M. Bamba ▼ S. Soumano
- 56' ▲ P. Pagis ▼ D. Karim
- 63' ▲ D. Cisse ▼ F. Rieder
- 63' ▲ I. Salah ▼ L. Blas
- 65' P. Pagis · M. Bamba 3-0
- 66' ▲ T. Le Bris ▼ A. Tosin
- 69' T. Le Bris 4-0
- 71' Arsène Kouassi
- 73' ▲ D. Yongwa ▼ A. Kouassi
- 73' ▲ A. Seidu ▼
- 84' Panos Katseris
- 86' Laurent Abergel
- FT4-0
Đội hình
- 21B. Kamara 6.9
- 5F. Mendy ▼ 46' 6.9
- 3M. Talbi 7.2
- 2Igor Silva 7.5
- 77P. Katseris 6.6
- 6L. Abergel 8.0
- 62A. Avom ⇢ 7.3
- 43A. Kouassi ⇢ ▼ 73' 7.7
- 15A. Tosin ⚽ ▼ 66' 8.2
- 28S. Soumano ⚽ ▼ 56' 7.6
- 29D. Karim ▼ 56' 6.0
Dự bị 9
- 93J. Mvuka Mugisha
- 9M. Bamba ▲ 56' 6.2
- 25A. Faye ▲ 46' 7.2
- 1B. Leroy
- 17J. Makengo
- 11T. Le Bris ⚽ ▲ 66' 7.9
- 10P. Pagis ⚽ ▲ 56' 7.2
- 44D. Yongwa ▲ 73' 7.2
- 97S. Siba
- 30B. Samba 7.0
- 4C. Wooh 3.0
- 97J. Jacquet 6.2
- 24A. Rouault 7.2
- 45M. Camara 3.0
- 32F. Rieder ▼ 63' 6.0
- 21V. Rongier 7.0
- 8S. Fofana 6.6
- 26Q. Merlin 6.3
- 10L. Blas ▼ 63' 6.5
- 39M. Meite ▼ 16' 6.3
Dự bị 9
- 16D. Alemdar
- 50M. Silistrie
- 15M. Faye
- 36A. Seidu ▲ 73' 7.3
- 18M. Nagida ▲ 16' 5.3
- 6D. Cisse ▲ 63' 6.2
- 65N. Mukiele
- 34I. Salah ▲ 63' 6.6
- 99B. Yildirim
Thống kê
06⚑3
⚑202
51%Kiểm soát bóng49%
22Dứt điểm4
7Trúng đích1
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm0
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
3Phạt góc2
4Việt vị2
18Phạm lỗi7
6Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua3
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
486Chuyền bóng476
428Chuyền chính xác413
88%Chính xác chuyền87%
3.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
53Ghi được64
55Thủng lưới56
1.39Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai35