AJ Auxerre
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain

AJ Auxerre vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 1, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Phong độ
WLLLW AJ Auxerre
LDDLW Paris Saint-Germain
  1. HT0-0
  2. 46' R. Matondo N. Ahamada
  3. 61' O. Dembele G. Ramos
  4. 61' D. Doue I. Mbaye
  5. 72' Lucas Beraldo
  6. 79' 0-1 B. Barcola · O. Dembele
  7. 85' E. Owusu S. Diomande
  8. 85' R. Faivre L. Sy
  9. 90'+1 L. Coulibaly K. Danois
  10. 90'+1 S. Mara D. Namaso
  11. FT0-1

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Christophe Pelissier
  1. 16D. Leon 8.3
  2. 27L. Sy ▼ 85' 7.0
  3. 29M. Senaya 6.5
  4. 20S. Diomande ▼ 85' 7.5
  5. 92C. Akpa 6.7
  6. 14G. Mensah 7.0
  7. 8N. Ahamada ▼ 46' 6.3
  8. 5K. Danois ▼ 90' 7.2
  9. 17O. El Azzouzi 6.6
  10. 19D. Namaso ▼ 90' 6.9
  11. 10L. Sinayoko 6.5

Dự bị 9

  1. 40T. De Percin
  2. 22F. Oppegard
  3. 18A. Diousse
  4. 21L. Coulibaly ▲ 90'
  5. 34R. Matondo ▲ 46' 6.5
  6. 42E. Owusu ▲ 85' 6.7
  7. 7J. Casimir
  8. 9S. Mara ▲ 90'
  9. 28R. Faivre ▲ 85' 6.7
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Enrique Luis
  1. 30L. Chevalier 6.7
  2. 33W. Zaire-Emery 6.3
  3. 6I. Zabarnyi 7.2
  4. 4L. Beraldo 7.7
  5. 21L. Hernandez 7.3
  6. 49I. Mbaye ▼ 61' 6.7
  7. 17Vitinha 7.9
  8. 24S. Mayulu 6.7
  9. 7K. Kvaratskhelia 6.9
  10. 9G. Ramos ▼ 61' 6.2
  11. 29B. Barcola 7.6

Dự bị 7

  1. 60M. James
  2. 89R. Marin
  3. 5Marquinhos
  4. 45N. Nsoki
  5. 51W. Pacho
  6. 10O. Dembele ▲ 61' 6.9
  7. 14D. Doue ▲ 61' 6.7

Thống kê

002
710
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm16
0Trúng đích8
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
2Phạt góc7
2Việt vị0
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
7Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
303Chuyền bóng692
234Chuyền chính xác623
77%Chính xác chuyền90%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu54
39Ghi được124
52Thủng lưới57
1.03Bàn thắng mỗi trận2.3
9Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn34
19Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu