Paris Saint-Germain vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-2 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 2, AJ Auxerre thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- WLLLW AJ Auxerre
- 42' ▲ M. Bodmer ▼ B. Matuidi
- HT0-0
- 52' C. Jallet · J. Ménez 1-0
- 59' 1-1 D. Oliech
- 75' ▲ D. Dudka ▼ P. Segbefia
- 76' J. Ménez · Nenê 2-1
- 81' ▲ R. Contout ▼ A. Traoré
- 81' Nenê11m 3-1
- 87' 3-2 D. Dudka
- 88' ▲ S. Armand ▼ M. Sissoko
- 88' ▲ Y. Sanogo ▼ K. Chafni
- FT3-2
Đội hình
- 30S. Sirigu
- 26C. Jallet
- 6Z. Camara
- 5S. Tiéné
- 3M. Sakho
- 14B. Matuidi ▼ 42'
- 7J. Ménez
- 23M. Sissoko ▼ 88'
- 10Nenê
- 27J. Pastore
- 19K. Gameiro
Dự bị 7
- 12M. Bodmer ▲ 42'
- 22S. Armand ▲ 88'
- 1N. Douchez
- 2Ceará
- 4M. Bisevac
- 11M. Erdinç
- 25J. Bahebeck
- 1O. Sorin
- 4S. Grichting
- 23J. Berthod
- 2C. Hengbart
- 3W. Boly
- 7K. Chafni ▼ 88'
- 27A. Traoré ▼ 81'
- 29D. Ndinga
- 22P. Segbefia ▼ 75'
- 14D. Oliech
- 8A. Le Tallec
Dự bị 6
- 5D. Dudka ▲ 75'
- 18R. Contout ▲ 81'
- 19Y. Sanogo ▲ 88'
- 9R. Haddad
- 11B. Sahar
- 30D. Léon
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 34 | +34 | 82 | |
| 2 | 38 | 75 - 41 | +34 | 79 | |
| 3 | 38 | 72 - 39 | +33 | 74 | |
| 4 | 38 | 64 - 51 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 53 - 41 | +12 | 61 | |
| 6 | 38 | 53 - 44 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 57 | |
| 8 | 38 | 37 - 34 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 55 | -1 | 50 | |
| 10 | 38 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 11 | 38 | 38 - 48 | -10 | 45 | |
| 12 | 38 | 40 - 50 | -10 | 43 | |
| 13 | 38 | 39 - 46 | -7 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 60 | -20 | 42 | |
| 15 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 61 | -21 | 41 | |
| 17 | 38 | 35 - 49 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 59 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 38 - 63 | -25 | 36 | |
| 20 | 38 | 46 - 57 | -11 | 34 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
85Ghi được51
48Thủng lưới62
1.98Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai32