AJ Auxerre
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain

AJ Auxerre vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-0 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 1, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Phong độ
WLLLW AJ Auxerre
LDDLW Paris Saint-Germain
  1. HT0-0
  2. 62' O. Dembélé B. Barcola
  3. 62' R. Kolo Muani Gonçalo Ramos
  4. 66' D. Doué Lee Kang-In
  5. 73' Hamed Junior Traorè
  6. 76' Lassine Sinayoko
  7. 77' A. Onaiwu G. Perrin
  8. 79' Marco Asensio Fabián Ruiz
  9. 83' T. Bair L. Sinayoko
  10. 84' P. Joly K. Hoever
  11. 85' Willian Pacho
  12. FT0-0

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 16D. Léon 10.0
  2. 3G. Osho 7.3
  3. 4Jubal 8.2
  4. 92C. Akpa 7.0
  5. 23K. Hoever ▼ 84' 6.9
  6. 42E. Owusu 6.3
  7. 27K. Danois 7.2
  8. 14G. Mensah 6.9
  9. 10G. Perrin ▼ 77' 6.3
  10. 25H. Traoré 5.9
  11. 17L. Sinayoko ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 45A. Onaiwu ▲ 77' 6.3
  2. 9T. Bair ▲ 83' 6.7
  3. 26P. Joly ▲ 84' 6.3
  4. 97R. Raveloson
  5. 30T. Negrel
  6. 11E. Maddy
  7. 18A. Dioussé
  8. 20S. Diomandé
  9. 19F. Ayé
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 1G. Donnarumma 7.7
  2. 2A. Hakimi 8.7
  3. 5Marquinhos 7.7
  4. 51W. Pacho 6.9
  5. 25Nuno Mendes 7.5
  6. 8Fabián Ruiz ▼ 79' 7.7
  7. 17Vitinha 8.0
  8. 33W. Zaïre-Emery 7.9
  9. 19Lee Kang-In ▼ 66' 7.9
  10. 9Gonçalo Ramos ▼ 62' 7.0
  11. 29B. Barcola ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 10O. Dembélé ▲ 62' 7.3
  2. 23R. Kolo Muani ▲ 62' 7.0
  3. 14D. Doué ▲ 66' 6.6
  4. 11Marco Asensio ▲ 79' 6.9
  5. 87João Neves
  6. 39M. Safonov
  7. 42Y. Zague
  8. 35Beraldo
  9. 37M. Škriniar

Thống kê

023
1510
27%Kiểm soát bóng73%
6Dứt điểm24
2Trúng đích11
1Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm19
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
3Phạt góc15
3Việt vị4
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
11Cứu thua2
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
248Chuyền bóng671
167Chuyền chính xác602
67%Chính xác chuyền90%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu60
55Ghi được155
56Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận2.58
11Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn40
28Hiệp hai91

Đối đầu

Trang trận đấu