Paris Saint-Germain vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-1 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 2, AJ Auxerre thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- WLLLW AJ Auxerre
- 30' 0-1 L. Sinayoko · G. Perrin
- 34' Gaëtan Perrin
- HT0-1
- 59' K. Kvaratskhelia · Fabián Ruiz 1-1
- 60' ▲ D. Doué ▼ B. Barcola
- 60' ▲ S. Mayulu ▼ Fabián Ruiz
- 60' ▲ W. Zaïre-Emery ▼ João Neves
- 67' Marquinhos · Nuno Mendes 2-1
- 71' ▲ F. Oppegård ▼ C. Akpa
- 71' ▲ A. Onaiwu ▼ H. Traoré
- 74' ▲ Beraldo ▼ Marquinhos
- 74' ▲ Gonçalo Ramos ▼ O. Dembélé
- 77' Sinaly Diomandé
- 80' Gonçalo Ramos11mhỏng 11m
- 84' ▲ F. Ayé ▼ G. Perrin
- 84' ▲ A. Dioussé ▼ L. Sinayoko
- 85' ▲ L. Coulibaly ▼ H. Massengo
- 86' Gonçalo Ramos
- 88' K. Kvaratskhelia · S. Mayulu 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1G. Donnarumma 6.3
- 2A. Hakimi 6.9
- 5Marquinhos ⚽ ▼ 74' 8.3
- 51W. Pacho 6.9
- 25Nuno Mendes ⇢ 9.5
- 87João Neves ▼ 60' 6.6
- 17Vitinha 8.2
- 8Fabián Ruiz ⇢ ▼ 60' 7.3
- 7K. Kvaratskhelia ⚽2 10.0
- 10O. Dembélé ▼ 74' 6.0
- 29B. Barcola ▼ 60' 6.6
Dự bị 9
- 14D. Doué ▲ 60' 6.6
- 24S. Mayulu ▲ 60' 7.0
- 33W. Zaïre-Emery ▲ 60' 6.7
- 35Beraldo ▲ 74' 6.7
- 9Gonçalo Ramos ▲ 74' 5.9
- 39M. Safonov
- 19Lee Kang-In
- 21L. Hernández
- 49I. Mbaye
- 16D. Léon 7.9
- 26P. Joly 6.2
- 20S. Diomandé 6.0
- 3G. Osho 6.6
- 92C. Akpa ▼ 71' 6.7
- 14G. Mensah 6.3
- 10G. Perrin ⇢ ▼ 84' 6.9
- 42E. Owusu 6.5
- 80H. Massengo ▼ 85' 6.6
- 25H. Traoré ▼ 71' 6.3
- 17L. Sinayoko ⚽ ▼ 84' 7.3
Dự bị 9
- 12F. Oppegård ▲ 71' 6.3
- 45A. Onaiwu ▲ 71' 7.2
- 19F. Ayé ▲ 84' 6.2
- 18A. Dioussé ▲ 84' 6.3
- 21L. Coulibaly ▲ 85' 6.9
- 24A. N’Gatta
- 9T. Bair
- 40T. De Percin
- 13T. Siwe
Thống kê
01⚑5
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
21Dứt điểm7
9Trúng đích2
10Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
1.32Bàn thắng ngăn chặn1.32
660Chuyền bóng323
602Chuyền chính xác255
91%Chính xác chuyền79%
3.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu39
155Ghi được55
58Thủng lưới56
2.58Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới11
40Trên 2.5 bàn23
91Hiệp hai28