Paris Saint-Germain
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AJ Auxerre

Paris Saint-Germain vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-0 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 2, AJ Auxerre thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
DDLWW Paris Saint-Germain
WLLLW AJ Auxerre
  1. 24' Marvin Senaya
  2. 32' I. Zabarnyi · Vitinha 1-0
  3. 36' A. Hakimi Vitinha
  4. HT1-0
  5. 46' B. Barcola K. Kvaratskhelia
  6. 46' S. Mara T. Siwe
  7. 54' L. Beraldo · S. Mayulu 2-0
  8. 62' Q. Ndjantou S. Mayulu
  9. 65' L. Coulibaly C. Akpa
  10. 74' I. Osman D. Namaso
  11. 75' R. Matondo K. Danois
  12. 77' Rudy Matondo
  13. 80' M. Jangeal Lee Kang-In
  14. 87' A. Diousse E. Owusu
  15. 88' Bradley Barcola
  16. FT2-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique Martínez García
  1. 30L. Chevalier 7.7
  2. 33W. Zaire-Emery 7.2
  3. 6I. Zabarnyi 8.2
  4. 4L. Beraldo 9.2
  5. 21L. Hernandez 7.6
  6. 19Lee Kang-In ▼ 80' 7.3
  7. 17Vitinha ▼ 36' 7.9
  8. 24S. Mayulu ▼ 62' 7.0
  9. 49I. Mbaye 6.6
  10. 9G. Ramos 6.2
  11. 7K. Kvaratskhelia ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 39M. Safonov
  2. 51W. Pacho
  3. 46Y. Khafi
  4. 41M. Jangeal ▲ 80' 6.3
  5. 29B. Barcola ▲ 46' 6.3
  6. 47Q. Ndjantou ▲ 62' 7.2
  7. 48W. Slama
  8. 2A. Hakimi ▲ 36' 6.9
  9. 25N. Mendes
AJ Auxerre Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Christophe Pélissier
  1. 16D. Leon 7.7
  2. 29M. Senaya 6.9
  3. 13T. Siwe ▼ 46' 5.9
  4. 4F. Sierralta 6.9
  5. 92C. Akpa ▼ 65' 6.6
  6. 14G. Mensah 6.0
  7. 7J. Casimir 6.6
  8. 42E. Owusu ▼ 87' 6.3
  9. 5K. Danois ▼ 75' 6.7
  10. 19D. Namaso ▼ 74' 6.3
  11. 10L. Sinayoko 6.3

Dự bị 9

  1. 34R. Matondo ▲ 75' 6.6
  2. 21L. Coulibaly ▲ 65' 7.5
  3. 23I. Osman ▲ 74' 6.5
  4. 38A. Petit Dol
  5. 9S. Mara ▲ 46' 6.5
  6. 40T. De Percin
  7. 27L. Sy
  8. 36T. Devernois
  9. 18A. Diousse ▲ 87' 6.7

Thống kê

015
520
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm12
8Trúng đích3
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
5Phạt góc5
1Việt vị4
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
0.48Bàn thắng ngăn chặn0.48
672Chuyền bóng333
607Chuyền chính xác256
90%Chính xác chuyền77%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu38
124Ghi được39
57Thủng lưới52
2.3Bàn thắng mỗi trận1.03
23Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn18
69Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu