AJ Auxerre
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Paris Saint-Germain

AJ Auxerre vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 1, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 36
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
WLLLW AJ Auxerre
DDLWW Paris Saint-Germain
  1. 6' 0-1 K. Mbappé · Fabián Ruiz
  2. 8' 0-2 K. Mbappé · L. Messi
  3. HT0-2
  4. 46' Jubal
  5. 51' L. Sinayoko · Nuno da Costa 1-2
  6. 55' Vitinha H. Ekitike
  7. 79' Renato Sanches Fabián Ruiz
  8. 86' G. Perrin L. Sinayoko
  9. 86' S. Dembélé G. Hein
  10. 86' M. Niang Nuno da Costa
  11. FT1-2

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 1I. Radu 6.5
  2. 13A. Zedadka 6.2
  3. 97R. Raveloson 7.2
  4. 4Jubal 6.9
  5. 95S. Touré 7.0
  6. 14G. Mensah 6.6
  7. 7G. Hein ▼ 86' 6.7
  8. 80H. Massengo 7.0
  9. 12B. Touré 6.9
  10. 17L. Sinayoko ▼ 86' 7.5
  11. 9Nuno da Costa ▼ 86' 7.3

Dự bị 9

  1. 10G. Perrin ▲ 86' 6.5
  2. 77S. Dembélé ▲ 86' 6.9
  3. 11M. Niang ▲ 86' 6.7
  4. 6Y. M'Changama
  5. 16D. Léon
  6. 27J. Jeanvier
  7. 29M. Autret
  8. 19M. Abline
  9. 22H. Sakhi
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: C. Galtier
  1. 99G. Donnarumma 7.3
  2. 5Marquinhos 7.2
  3. 4Sergio Ramos 6.7
  4. 15Danilo Pereira 7.0
  5. 33W. Zaïre-Emery 6.7
  6. 6M. Verratti 7.5
  7. 8Fabián Ruiz ▼ 79' 7.9
  8. 14Juan Bernat 7.0
  9. 30L. Messi 7.3
  10. 44H. Ekitike ▼ 55' 6.2
  11. 7K. Mbappé ⚽2 8.2

Dự bị 9

  1. 17Vitinha ▲ 55' 6.6
  2. 18Renato Sanches ▲ 79' 6.9
  3. 34Serif Nhaga
  4. 16Sergio Rico
  5. 35Ismaël Gharbi
  6. 31E. Bitshiabu
  7. 28Carlos Soler
  8. 29T. Pembélé
  9. 90A. Letellier

Thống kê

014
600
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm15
7Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn7
4Phạt góc6
0Việt vị5
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
2Cứu thua6
421Chuyền bóng755
372Chuyền chính xác695
88%Chính xác chuyền92%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

52Trận đấu59
64Ghi được149
85Thủng lưới61
1.23Bàn thắng mỗi trận2.53
10Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn42
27Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu