Toulouse F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
OGC Nice

Toulouse F.C. vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 5-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 3, hòa 4, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Sân vận động
Stadium Municipal, Toulouse
Phong độ
LLDLD Toulouse F.C.
DDLDL OGC Nice
  1. 7' S. Hidalgo · A. Donnum 1-0
  2. 40' Abdulay Juma Bah
  3. 45' F. Magri · Y. Gboho 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' T. Gouveia T. Ndombele
  6. 46' M. Cho I. Jansson
  7. 49' 2-1 E. Wahi
  8. 51' Morgan Sanson
  9. 55' S. Hidalgo · F. Magri 3-1
  10. 56' C. Casseres A. Vossah
  11. 61' Santiago Hidalgo
  12. 67' Kevin E. Pereira
  13. 70' A. Abdi M. Bard
  14. 74' C. Casseres 4-1
  15. 75' J. Vignolo S. Hidalgo
  16. 80' J. Vignolo 5-1
  17. 82' S. Koumbassa R. Nicolaisen
  18. 82' M. Sauer P. Demba
  19. 82' N. Edjouma F. Magri
  20. 83' C. Vanhoutte E. Wahi
  21. FT5-1

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Carles Martinez
  1. 1G. Restes 7.3
  2. 19D. Sidibe 7.0
  3. 4C. Cresswell 7.3
  4. 2R. Nicolaisen ▼ 82' 7.2
  5. 22R. Messali 7.2
  6. 45A. Vossah ▼ 56' 6.3
  7. 18P. Demba ▼ 82' 6.7
  8. 15A. Donnum 7.9
  9. 11S. Hidalgo ⚽2 ▼ 75' 8.3
  10. 9F. Magri ▼ 82' 8.2
  11. 10Y. Gboho 8.3

Dự bị 9

  1. 16K. Haug
  2. 44G. Bakhouche Piernas
  3. 35S. Koumbassa ▲ 82' 6.7
  4. 12W. Kamanzi
  5. 23C. Casseres ▲ 56' 7.6
  6. 77M. Sauer ▲ 82' 6.7
  7. 8N. Schmidt
  8. 7J. Vignolo ▲ 75' 7.6
  9. 31N. Edjouma ▲ 82' 6.5
OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Claude Puel
  1. 31M. Dupe 4.6
  2. 92J. Clauss 5.7
  3. 28J. Bah 6.9
  4. 36B. Mantsounga 7.0
  5. 26M. Bard ▼ 70' 6.2
  6. 22T. Ndombele ▼ 46' 6.9
  7. 41E. Pereira ▼ 67' 5.6
  8. 8M. Sanson 5.3
  9. 20T. Louchet 6.9
  10. 11E. Wahi ▼ 83' 7.5
  11. 21I. Jansson ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 30B. Zelazowski
  2. 2A. Abdi ▲ 70' 5.9
  3. 37K. Peprah
  4. 99S. Abdul Samed
  5. 24C. Vanhoutte ▲ 83' 6.9
  6. 47T. Gouveia ▲ 46' 6.2
  7. 25M. Cho ▲ 46' 6.6
  8. 44Z. Diallo
  9. 90Kevin ▲ 67' 6.3

Thống kê

016
720
43%Kiểm soát bóng57%
22Dứt điểm15
10Trúng đích6
7Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
6Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
-1.77Bàn thắng ngăn chặn-1.77
387Chuyền bóng516
323Chuyền chính xác439
83%Chính xác chuyền85%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu48
49Ghi được53
62Thủng lưới81
1.29Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu