OGC Nice
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Toulouse F.C.

OGC Nice vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 4, Toulouse F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 36
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
DDLDL OGC Nice
LLDLD Toulouse F.C.
  1. 23' Rasmus Nicolaisen
  2. 32' Alexis Beka Beka
  3. HT0-0
  4. 58' S. Diop A. Beka Beka
  5. 58' M. Bard Y. Atal
  6. 58' B. Brahimi B. Bouanani
  7. 64' Z. Aboukhlal Rafael Ratão
  8. 65' B. Dejaegere D. Genreau
  9. 65' W. Kamanzi M. Desler
  10. 72' Terem Moffi
  11. 75' R. Barkley P. Rosario
  12. 75' S. Hamulic T. Dallinga
  13. 82' V. Birmančević V. Sierro
  14. 90'+3 Stijn Spierings
  15. FT0-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Digard
  1. 1K. Schmeichel 7.5
  2. 20Y. Atal ▼ 58' 6.9
  3. 25J. Todibo 7.7
  4. 4Dante 8.2
  5. 23J. Lotomba 6.6
  6. 8P. Rosario ▼ 75' 7.2
  7. 28H. Boudaoui 7.3
  8. 21A. Beka Beka ▼ 58' 6.7
  9. 35B. Bouanani ▼ 58' 7.0
  10. 9T. Moffi 7.0
  11. 24G. Laborde 6.7

Dự bị 9

  1. 10S. Diop ▲ 58' 7.9
  2. 26M. Bard ▲ 58' 6.9
  3. 14B. Brahimi ▲ 58' 7.0
  4. 11R. Barkley ▲ 75' 6.9
  5. 37R. Belahyane
  6. 77T. Boulhendi
  7. 90M. Bułka
  8. 42M. Viti
  9. 15J. Bryan
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 8.9
  2. 3M. Desler ▼ 65' 7.2
  3. 14Logan Costa 7.3
  4. 2R. Nicolaisen 7.2
  5. 15G. Suazo 6.5
  6. 17S. Spierings 6.9
  7. 13V. Sierro ▼ 82' 6.6
  8. 21Rafael Ratão ▼ 64' 6.9
  9. 5D. Genreau ▼ 65' 6.3
  10. 28F. Chaïbi 7.3
  11. 27T. Dallinga ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 6Z. Aboukhlal ▲ 64' 6.3
  2. 10B. Dejaegere ▲ 65' 6.3
  3. 26W. Kamanzi ▲ 65' 6.3
  4. 29S. Hamulic ▲ 75' 6.9
  5. 19V. Birmančević ▲ 82' 6.3
  6. 4A. Rouault
  7. 16K. Haug
  8. 7A. Onaiwu
  9. 23M. Diarra

Thống kê

026
320
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm7
7Trúng đích4
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc3
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua8
501Chuyền bóng501
439Chuyền chính xác415
88%Chính xác chuyền83%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu52
73Ghi được96
63Thủng lưới75
1.24Bàn thắng mỗi trận1.85
15Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu