OGC Nice vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 4, Toulouse F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDLDL OGC Nice
- LLDLD Toulouse F.C.
- HT0-0
- 46' Jaydee Canvot
- 51' Dayann Methalie
- 65' Mario Sauer
- 68' ▲ W. Kamanzi ▼ N. Edjouma
- 68' ▲ A. Vossah ▼ M. Sauer
- 76' ▲ S. Abdul Samed ▼ T. Louchet
- 76' ▲ S. Diop ▼ B. Bouanani
- 76' ▲ J. Boga ▼ I. Jansson
- 76' ▲ B. Nguene ▼ T. Moffi
- 76' ▲ S. Hidalgo ▼ F. Magri
- 78' Bernard Nguene
- 82' ▲ R. Nicolaisen ▼ D. Methalie
- 89' 0-1 D. Sidibe · S. Hidalgo
- 90'+4 Hicham Boudaoui
- 90'+1 ▲ B. Brahimi ▼ K. Peprah
- FT0-1
Đội hình
- 80Y. Diouf 6.7
- 33A. Mendy 6.7
- 28J. Bah 8.2
- 37K. Peprah ▼ 90' 7.2
- 92J. Clauss 6.6
- 6H. Boudaoui 6.3
- 20T. Louchet ▼ 76' 7.0
- 26M. Bard 6.5
- 19B. Bouanani ▼ 76' 6.7
- 21I. Jansson ▼ 76' 6.2
- 9T. Moffi ▼ 76' 6.7
Dự bị 9
- 31M. Dupe
- 36H. Koutoune
- 99S. Abdul Samed ▲ 76' 6.6
- 23G. Bernardeau
- 39D. Coulibaly
- 10S. Diop ▲ 76' 6.5
- 7J. Boga ▲ 76' 6.9
- 14B. Brahimi ▲ 90' 6.6
- 49B. Nguene ▲ 76' 6.3
- 1G. Restes 7.0
- 19D. Sidibe ⚽ 8.2
- 4C. Cresswell 7.7
- 3M. McKenzie 7.9
- 15A. Donnum 7.2
- 29J. Canvot 6.9
- 77M. Sauer ▼ 68' 7.0
- 24D. Methalie ▼ 82' 6.3
- 31N. Edjouma ▼ 68' 6.9
- 9F. Magri ▼ 76' 6.2
- 10Y. Gboho 7.7
Dự bị 9
- 16K. Haug
- 42T. Garondo
- 35S. Koumbassa
- 2R. Nicolaisen ▲ 82' 7.0
- 12W. Kamanzi ▲ 68' 6.9
- 45A. Vossah ▲ 68' 6.9
- 39M. Saka
- 21E. Faty
- 11S. Hidalgo ▲ 76' 6.3
Thống kê
02⚑9
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm10
2Trúng đích2
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
9Phạt góc4
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
472Chuyền bóng362
403Chuyền chính xác306
85%Chính xác chuyền85%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu38
53Ghi được49
81Thủng lưới62
1.1Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai28