OGC Nice vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 4, Toulouse F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDLDL OGC Nice
- LLDLD Toulouse F.C.
- 45'+1 Melvin Bard
- 45' Mohamed-Ali Cho
- HT0-0
- 50' Pablo Rosario
- 53' J. Clauss · H. Boudaoui 1-0
- 54' Mark McKenzie
- 56' Dante
- 61' Aron Dønnum
- 65' ▲ G. Suazo ▼ M. McKenzie
- 65' ▲ S. Babicka ▼ F. Magri
- 73' 1-1 S. Babicka · Y. Gboho
- 78' ▲ B. Brahimi ▼ M. Cho
- 78' ▲ B. Bouanani ▼ T. Ndombélé
- 78' ▲ N. Schmidt ▼ V. Sierro
- 82' Antoine Mendy
- 83' ▲ J. Lotomba ▼ M. Bard
- 88' ▲ D. Sidibé ▼ A. Dønnum
- 90' ▲ Y. Ndayishimiye ▼ A. Mendy
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Bułka 7.2
- 33A. Mendy ▼ 90' 6.5
- 64M. Bombito 6.9
- 4Dante 6.7
- 92J. Clauss ⚽ 7.9
- 6H. Boudaoui ⇢ 7.3
- 8P. Rosario 6.3
- 22T. Ndombélé ▼ 78' 6.6
- 26M. Bard ▼ 83' 6.0
- 25M. Cho ▼ 78' 7.3
- 29E. Guessand 7.0
Dự bị 9
- 14B. Brahimi ▲ 78' 6.6
- 19B. Bouanani ▲ 78' 6.9
- 23J. Lotomba ▲ 83' 6.2
- 55Y. Ndayishimiye ▲ 90'
- 36I. Camara
- 39D. Traoré
- 31M. Dupé
- 42Y. Nandjou
- 45V. Orakpo
- 50G. Restes 7.2
- 4C. Cresswell 6.2
- 2R. Nicolaisen 6.9
- 3M. McKenzie ▼ 65' 6.7
- 12W. Kamanzi 6.6
- 8V. Sierro ▼ 78' 6.7
- 23C. Cásseres 7.2
- 15A. Dønnum ▼ 88' 6.7
- 7Z. Aboukhlal 6.6
- 10Y. Gboho ⇢ 7.9
- 9F. Magri ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 17G. Suazo ▲ 65' 7.2
- 80S. Babicka ⚽ ▲ 65' 7.5
- 20N. Schmidt ▲ 78' 6.9
- 19D. Sidibé ▲ 88' 6.6
- 5D. Genreau
- 30Álex Domínguez
- 22N. Skyttä
- 33D. Methalie
- 21M. Bangré
Thống kê
04⚑4
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm15
3Trúng đích3
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi21
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.36Bàn thắng ngăn chặn-0.36
454Chuyền bóng338
378Chuyền chính xác255
83%Chính xác chuyền75%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu42
85Ghi được54
69Thủng lưới51
1.7Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai31