OGC Nice vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 4, Toulouse F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDLDL OGC Nice
- LLDLD Toulouse F.C.
- 33' Cristian Cásseres Jr.
- HT0-0
- 46' ▲ A. Claude-Maurice ▼ S. Diop
- 54' T. Moffi · M. Sanson 1-0
- 65' ▲ César Gelabert ▼ C. Cásseres
- 65' ▲ M. Diarra ▼ W. Kamanzi
- 66' ▲ E. Guessand ▼ G. Laborde
- 72' ▲ R. Perraud ▼ J. Boga
- 72' ▲ T. Louchet ▼ J. Lotomba
- 79' ▲ I. Cissoko ▼ G. Suazo
- 79' ▲ M. Bangré ▼ A. Dønnum
- 81' Mamady Bangré
- 83' Mikkel Desler
- 84' ▲ A. Mendy ▼ T. Moffi
- 90'+4 César Gelabert
- 90'+1 ▲ Y. Begraoui ▼ V. Sierro
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Bułka 7.3
- 23J. Lotomba ▼ 72' 7.3
- 8P. Rosario 7.5
- 4Dante 7.9
- 26M. Bard 7.7
- 11M. Sanson ⇢ 7.9
- 19K. Thuram 7.2
- 10S. Diop ▼ 46' 6.9
- 24G. Laborde ▼ 66' 6.6
- 9T. Moffi ⚽ ▼ 84' 7.5
- 7J. Boga ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 18A. Claude-Maurice ▲ 46' 6.3
- 29E. Guessand ▲ 66' 7.2
- 15R. Perraud ▲ 72' 6.3
- 32T. Louchet ▲ 72' 6.7
- 33A. Mendy ▲ 84' 6.7
- 37R. Belahyane
- 22B. Bouanani
- 27A. Balde
- 77T. Boulhendi
- 50G. Restes 6.6
- 3M. Desler 7.2
- 6Logan Costa 6.9
- 2R. Nicolaisen 7.2
- 17G. Suazo ▼ 79' 6.6
- 24C. Cásseres ▼ 65' 6.9
- 4S. Spierings 6.9
- 12W. Kamanzi ▼ 65' 6.3
- 8V. Sierro ▼ 90' 7.2
- 15A. Dønnum ▼ 79' 6.6
- 19F. Magri 7.2
Dự bị 9
- 11César Gelabert ▲ 65' 6.6
- 23M. Diarra ▲ 65' 7.2
- 10I. Cissoko ▲ 79' 6.9
- 21M. Bangré ▲ 79' 7.5
- 14Y. Begraoui ▲ 90'
- 13C. Mawissa Elebi
- 30Álex Domínguez
- 5D. Genreau
- 25K. Keben
Thống kê
00⚑4
⚑240
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm19
3Trúng đích3
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
4Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi19
0Thẻ vàng4
2Cứu thua1
537Chuyền bóng465
484Chuyền chính xác391
90%Chính xác chuyền84%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
43Trận đấu51
52Ghi được68
43Thủng lưới72
1.21Bàn thắng mỗi trận1.33
19Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai34