OGC Nice
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Toulouse F.C.

OGC Nice vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 3-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 4, Toulouse F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
S. Frappart
Phong độ
DDLDL OGC Nice
LLDLD Toulouse F.C.
  1. 7' Kouadio Koné
  2. 16' M. Sarr · W. Cyprien 1-0
  3. 19' H. Boudaoui · P. Lees Melou 2-0
  4. 25' Hicham Boudaoui
  5. 37' Ibrahim Sangaré
  6. 38' K. Sidibé K. Kone
  7. 38' E. Koulouris M. Dossevi
  8. 40' P. Lees Melou · A. Claude Maurice 3-0
  9. HT3-0
  10. 48' R. Coly M. Sarr
  11. 53' Nicolas Isimat-Mirin
  12. 68' K. Thuram-Ulien H. Boudaoui
  13. 81' Danilo Barbosa P. Lees Melou
  14. 87' A. Adli Q. Boisgard
  15. 89' Amine Adli
  16. FT3-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: P. Vieira
  1. 40W. Benítez 6.9
  2. 4Dante 8.1
  3. 15P. Burner 7.2
  4. 23M. Sarr ▼ 48' 7.4
  5. 2S. N'Soki 7.6
  6. 25W. Cyprien 7.9
  7. 8P. Lees Melou ▼ 81' 8.2
  8. 18A. Claude Maurice 7.4
  9. 28H. Boudaoui ▼ 68' 6.8
  10. 9K. Dolberg 5.8
  11. 7M. Maolida 6.1

Dự bị 7

  1. 12R. Coly ▲ 48' 6.6
  2. 19K. Thuram-Ulien ▲ 68' 6.5
  3. 21Danilo Barbosa ▲ 81' 6.6
  4. 16Y. Clementia
  5. 22A. Lusamba
  6. 5A. Tameze
  7. 11B. Srarfi
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kombouare
  1. 30B. Reynet 6.1
  2. 15N. Isimat-Mirin 6.4
  3. 5S. Moreira 6.4
  4. 12I. Sylla 7.0
  5. 2K. Amian 7.0
  6. 14M. Dossevi ▼ 38' 6.4
  7. 27J. Makengo 6.8
  8. 17I. Sangaré 6.9
  9. 11Q. Boisgard ▼ 87' 6.4
  10. 34K. Kone ▼ 38' 6.4
  11. 9Y. Sanogo 6.6

Dự bị 7

  1. 6K. Sidibé ▲ 38' 6.3
  2. 20E. Koulouris ▲ 38' 6.7
  3. 31A. Adli ▲ 87'
  4. 29N. N'Goumou
  5. 23M. Diarra
  6. 18A. Rogel
  7. 1M. Goicoechea

Thống kê

0112
440
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm8
5Trúng đích0
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
12Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Cứu thua3
590Chuyền bóng380
511Chuyền chính xác304
87%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
27 75 - 24 +51 68
2
Olympique de Marseille
28 41 - 29 +12 56
3
Stade Rennais F.C.
28 38 - 24 +14 50
4
Lille OSC
28 35 - 27 +8 49
5
Reims
28 26 - 21 +5 41
6
OGC Nice
28 41 - 38 +3 41
7
Olympique Lyonnais
28 42 - 27 +15 40
8
Montpellier HSC
28 35 - 34 +1 40
9
Monaco
28 44 - 44 0 40
10
Angers SCO
28 28 - 33 -5 39
11
RC Strasbourg Alsace
27 32 - 32 0 38
12
FC Girondins de Bordeaux
28 40 - 34 +6 37
13
FC Nantes
28 28 - 31 -3 37
14
Stade Brestois 29
28 34 - 37 -3 34
15
FC Metz
28 27 - 35 -8 34
16
Dijon FCO
28 27 - 37 -10 30
17
AS Saint-Étienne
28 29 - 45 -16 30
18
Nîmes Olympique
28 29 - 44 -15 27
19
Amiens SC
28 31 - 50 -19 23
20
Toulouse F.C.
28 22 - 58 -36 13

So sánh

31Trận đấu29
46Ghi được22
41Thủng lưới59
1.48Bàn thắng mỗi trận0.76
5Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu